Unit 5: Our Experiences
Từ vựng
Danh sách từ vựng Unit 5 về trải nghiệm cá nhân, chuyến đi du lịch, thử thách và thành tựu.
🟢 Dễ30 phút
Từ vựng Unit 5: Our Experiences (Global Success)
1📚 Tổng hợp từ vựng Unit 5 (Trải nghiệm & Cuộc phiêu lưu)
Danh sách từ vựng đầy đủ Unit 5: Our Experiences (Tiếng Anh 9 – Global Success), bao gồm từ vựng về chuyến đi du lịch, thử thách cá nhân và thành tựu đáng nhớ.
- Travel & Adventures: safari, eco-tour, landmark, expedition, explore, cave, national park...
- Challenges & Achievements: challenge, accomplishment, obstacle, overcome, achieve, memorable, unforgettable...
I. Experiences & Adventures (Trải nghiệm & Phiêu lưu)
| Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| experience | n/v | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm, kinh nghiệm | Visiting Son Doong Cave was an unforgettable experience. |
| eco-tour | n | /ˈiːkəʊ tʊə(r)/ | chuyến du lịch sinh thái | We joined an eco-tour to explore the national park. |
| accomplishment | n | /əˈkʌmplɪʃmənt/ | thành tựu, sự hoàn thành | Climbing Fansipan peak was a great accomplishment. |
| obstacle | n | /ˈɒbstəkl/ | chướng ngại vật, trở ngại | They overcame many obstacles during their trek. |
| unforgettable | adj | /ˌʌnfəˈɡetəbl/ | không thể nào quên | It was an unforgettable summer trip. |