Unit 4: Remembering the Past

A Closer Look 2

Nhìn sâu 2 - Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn và câu ước Wish + past simple.

🟡 Trung bình45 phút

A Closer Look 2 - Grammar

11. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Cấu trúc: S + was/were + V-ing

Cách dùng chính:

UseExample
Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thểAt 8 p.m. last night, I was doing homework.
Hai hành động song song (while)While I was cooking, she was cleaning.
Hành động đang xảy ra thì bị xen vào (when)I was watching TV when he called.

Lưu ý: Không dùng past continuous với các động từ trạng thái (state verbs): know, believe, love, hate, want, need, etc.

22. Wish + Past Simple

Cấu trúc: S + wish(es) + S + V (past simple) / were

Cách dùng: Diễn tả mong ước không có thật ở hiện tại.

SituationWish sentenceReality
Không có xeI wish I had a car.I don't have a car.
Không caoShe wishes she were taller.She isn't tall.
Không thể bayI wish I could fly.I can't fly.
Ở thành phố ồn àoThey wish they lived in the countryside.They live in the city.

33. Combination Practice

Kết hợp Past Continuous và Wish trong cùng ngữ cảnh:

  • I was studying when my friend called. I wish I had more free time.
  • While I was working, I thought about the past. I wish I were young again.
  • They were playing when it started raining. They wish it didn't rain so often.

Thực hành ngay

Thực hành ngay!

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập