Unit 4: Remembering the Past

Ngữ pháp

Tổng hợp ngữ pháp Unit 4: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) và Câu ước ước nguyện (Wish + Past Simple).

🟡 Trung bình30 phút

Ngữ pháp & Phát âm Unit 4: Remembering the Past

11. Past Continuous Tense (Thì quá khứ tiếp diễn)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác chen vào (kết hợp với When / While).

Cấu trúc: S + was / were + V-ing

Ex: At 8 p.m. yesterday, I was listening to my grandmother's folk tales.

Ex: When we were walking home, it started to rain. (Hành động đang xảy ra dùng Quá khứ tiếp diễn, hành động chen vào dùng Quá khứ đơn).

22. Wish + Past Simple (Câu ước ở hiện tại)

Dùng để diễn tả một mong ước trái ngược với thực tế ở hiện tại.

Cấu trúc: S + wish(es) + (that) + S + V2 / V-ed (dạng quá khứ)

Lưu ý: Động từ 'be' dùng were cho tất cả các ngôi chủ ngữ.

Ex: I wish I lived near an ancient craft village. (Thực tế: I don't live near a craft village).

Ex: He wishes he were taller.

33. Pronunciation: Stress in words ending in -ion, -ic, -ity

Trọng âm luôn rơi vào âm tiết ngay trước các đuôi này:

  • -ion: tra.di.ti.on ➜ traˈdi.tion, e.du.ca.ti.on ➜ ed.uˈca.tion
  • -ic: his.to.ric ➜ hisˈto.ric
  • -ity: a.bi.li.ty ➜ aˈbi.li.ty, e.qua.li.ty ➜ eˈqua.li.ty

Thực hành ngữ pháp Unit 4