Unit 4: Remembering the Past

Ngữ pháp

Tổng hợp ngữ pháp Unit 4: Thì quá khứ tiếp diễn và câu ước với Wish + past simple.

🟡 Trung bình30 phút

Ngữ pháp Unit 4: Remembering the Past

1A. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

1. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing
  • Ex: I was studying at 8 p.m. yesterday.
  • Phủ định: S + was/were + not + V-ing
  • Ex: She wasn't watching TV.
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
  • Ex: Were you sleeping at that time?

2. Cách dùng:

  • Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • Ex: At 9 p.m. last night, I was doing homework.
  • Hai hành động đang xảy ra song song
  • Ex: While I was cooking, she was cleaning.
  • Hành động đang xảy ra thì bị hành động khác xen vào
  • Ex: I was watching TV when he called.

3. Dấu hiệu nhận biết:

  • at + giờ + thời gian quá khứ (at 8 p.m. yesterday)
  • at this time last + thời gian
  • when, while, as

2B. Wish + Past Simple (Ước trong hiện tại)

1. Cấu trúc:

  • S + wish(es) + S + V (past simple)
  • S + wish(es) + S + were (not) + ...

2. Cách dùng:

  • Ước điều không có thật ở hiện tại
  • Ex: I wish I had a car. (Thực tế: I don't have a car.)
  • Ex: She wishes she were taller. (Thực tế: She isn't tall.)
  • Ex: I wish I could fly. (Thực tế: I can't fly.)

Thực hành ngay

Thực hành ngay!

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập