Unit 4: Remembering the Past
Luyện tập từ vựng
Bài tập luyện từ vựng về chủ đề ký ức, truyền thống văn hóa và sự kiện lịch sử.
🟡 Trung bình30 phút
Luyện tập Từ vựng - Remembering the Past
1💡 Ôn tập từ vựng về quá khứ và truyền thống
Các từ/cụm từ cần nhớ: preserve (gìn giữ), heritage (di sản), bare feet (chân trần), physical work (lao động chân tay), literacy (sự biết chữ), memory (kỷ niệm), structure (cấu trúc/công trình cổ).