Unit 4: Remembering the Past

Looking Back

Ôn tập từ vựng và ngữ pháp toàn bộ Unit 4: Remembering the Past.

🟡 Trung bình45 phút

Looking Back - Review

11. Vocabulary Review

Past events & memories: memory, remember, recall, forget, remind, nostalgia, childhood, youth, generation, ancestor, heritage, tradition, ancient, historic

Feelings about the past: miss, regret, wish, proud, grateful, nostalgic

Time expressions: in the past, long ago, years ago, at that time, in those days, back then, once upon a time, when I was young

22. Grammar Review

Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn):

  • S + was/were + V-ing
  • Hành động đang xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • Hai hành động song song: While + past continuous, past continuous
  • Hành động xen vào: Past continuous + when + past simple

Wish + Past Simple (Ước trong hiện tại):

  • S + wish(es) + S + V (past simple)
  • be → were (tất cả ngôi)
  • can → could
  • Dùng để ước điều không có thật ở hiện tại

Thực hành ngay

Thực hành ngay!

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập