Unit 4: Remembering the Past
Learn about memories of the past, historic traditions, past continuous tense, wish + past simple, and stress in words ending in -ion, -ic, -ity.
Các phần học
Bài học này được chia thành 11 phần. Chọn một phần để bắt đầu học.
Từ vựng
Danh sách từ vựng Unit 4 về các sự kiện trong quá khứ, kỷ niệm tuổi thơ, di sản văn hóa và cuộc sống xưa.
Luyện tập từ vựng
Bài tập luyện từ vựng về chủ đề ký ức, truyền thống văn hóa và sự kiện lịch sử.
Ngữ pháp
Tổng hợp ngữ pháp Unit 4: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) và Câu ước ước nguyện (Wish + Past Simple).
Getting Started
Khởi động - Làm quen với chủ đề Remembering the Past qua cuộc hội thoại về ký ức tuổi thơ và di sản.
A Closer Look 1
Nhìn sâu 1 - Từ vựng về di sản, cuộc sống xưa và phát âm trọng âm từ có hậu tố -ion, -ic, -ity.
A Closer Look 2
Nhìn sâu 2 - Ngữ pháp chuyên sâu: Quá khứ tiếp diễn kết hợp quá khứ đơn (When/While) và cấu trúc Wish + Past Simple.
Communication
Giao tiếp - Everyday English: Expressing feelings about past events and telling stories.
Skills 1
Kỹ năng 1 - Đọc hiểu về cuộc sống ở một làng quê Việt Nam xưa và nói về kỷ niệm đáng nhớ.
Skills 2
Kỹ năng 2 - Nghe câu chuyện về kỷ niệm tuổi thơ và viết đoạn văn về một kỷ niệm đáng nhớ.
Looking Back
Ôn tập tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng toàn bộ Unit 4: Remembering the Past.
Project
Dự án: Làm cuốn sổ lưu niệm ký ức (Memory Book / Scrapbook).