Unit 3: Healthy Living for Teens

Luyện tập từ vựng

Bài tập luyện từ vựng về chủ đề sức khỏe và lối sống lành mạnh.

🟡 Trung bình30 phút

Luyện tập từ vựng Unit 3

1Practice 1: Match the words with their meanings

Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

balanced diet - chế độ ăn cân bằng
nutrition - dinh dưỡng
meditation - thiền
obesity - béo phì
energetic - tràn đầy năng lượng
anxiety - lo lắng
yoga - yoga
junk food - đồ ăn vặt

2Practice 2: Complete the sentences

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. A __________ provides all the nutrients your body needs.
  2. __________ is a practice that helps you relax and focus your mind.
  3. Eating too much __________ can make you gain weight.
  4. If you feel __________, you should take a break and rest.
  5. __________ like swimming and jogging keep you active.

Đáp án: (1) balanced diet, (2) Meditation, (3) junk food, (4) stressed, (5) Exercises

3Practice 3: Word stress

Quy tắc: Các từ kết thúc bằng -tion, -ic, -ity, -ial thường có trọng âm rơi vào âm tiết liền trước hậu tố.

WordStress
nutritionnuTRItion
meditationmeDItation
activityacTIVity
energeticenerGETic
obesityoBEsity

Thực hành ngay

Thực hành ngay!

Hoàn thành 5 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập