Unit 12: Career Choices
Từ vựng
Danh sách từ vựng Unit 12 về nghề nghiệp, kỹ năng công việc, trình độ chuyên môn và hướng nghiệp.
🟢 Dễ30 phút
Từ vựng - Unit 12: Career Choices
1Tóm tắt bài học Từ vựng
Danh sách từ vựng trọn bộ Unit 12: Career Choices (Tiếng Anh 9 – Global Success), đầy đủ phiên âm, loại từ, nghĩa và ví dụ minh họa.
| Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| occupation | n | /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | nghề nghiệp | Teaching is a noble occupation. |
| career guidance | np | /kəˈrɪə ˈɡaɪdns/ | tư vấn hướng nghiệp | Schools provide career guidance for 9th graders. |
| qualification | n | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | bằng cấp, trình độ | She has high academic qualifications. |
| interviewee | n | /ˌɪntəvjuːˈiː/ | người được phỏng vấn | The interviewee answered all questions confidently. |
| passion | n | /ˈpæʃn/ | đam mê | Follow your passion to achieve career success. |
| resume (CV) | n | /ˈrezjuːmeɪ/ | sơ yếu lý lịch | Submit your resume to the hiring manager. |
📝 Luyện tập trong khung xanh: Điền từ vào chỗ trống
1. Students should seek professional before applying to universities.
2. Following your personal makes work enjoyable.