A Closer Look 2
Nhìn sâu 2 - Ngữ pháp: Suggest/Advise/Recommend + V-ing hoặc mệnh đề với should.
A Closer Look 2 - Grammar Focus
11. Suggest + V-ing
Cấu trúc: S + suggest + V-ing
Dùng để: đề xuất một hành động (không chỉ rõ ai thực hiện).
Ví dụ:
I suggest buying a new laptop. (Tôi đề xuất mua một máy tính mới.)
She suggests updating the software. (Cô ấy đề xuất cập nhật phần mềm.)
22. Suggest + (that) + S + should + V
Cấu trúc: S + suggest + (that) + S + should + V
Dùng để: đề xuất ai đó nên làm gì.
Ví dụ:
I suggest (that) you should buy a new laptop. (Tôi đề xuất bạn nên mua máy tính mới.)
She suggests (that) we should update the software. (Cô ấy đề xuất chúng ta nên cập nhật phần mềm.)
33. Advise + V-ing / Advise + (that) + S + should + V
Cấu trúc:
- S + advise + V-ing (khuyên làm gì nói chung)
- S + advise + (that) + S + should + V (khuyên ai đó nên làm gì)
- S + advise + O + to V (khuyên ai nên làm gì - cấu trúc riêng)
Ví dụ:
The doctor advises taking medicine. (Bác sĩ khuyên nên uống thuốc.)
She advises (that) you should charge the battery fully. (Cô ấy khuyên bạn nên sạc đầy pin.)
The technician advised me to restart the computer. (Kỹ thuật viên khuyên tôi khởi động lại máy tính.)
44. Recommend + V-ing / Recommend + (that) + S + should + V
Cấu trúc:
- S + recommend + V-ing (khuyến nghị làm gì)
- S + recommend + (that) + S + should + V (khuyến nghị ai đó nên làm gì)
Ví dụ:
I recommend buying this model. (Tôi khuyến nghị mua mẫu này.)
They recommend (that) you should check the warranty. (Họ khuyến nghị bạn nên kiểm tra bảo hành.)