Unit 10: Planet Earth
Từ vựng
Danh sách từ vựng Unit 10 về hành tinh Trái Đất, hệ sinh thái, đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường.
🟢 Dễ30 phút
Từ vựng - Unit 10: Planet Earth
1Tóm tắt bài học Từ vựng
Danh sách từ vựng trọn bộ Unit 10: Planet Earth (Tiếng Anh 9 – Global Success), đầy đủ phiên âm, loại từ, nghĩa và ví dụ minh họa.
| Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| biodiversity | n | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | đa dạng sinh học | The rainforest has rich biodiversity. |
| ecosystem | n | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái | Pollution threatens the marine ecosystem. |
| habitat | n | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống | Deforestation destroys animal habitats. |
| endangered species | np | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài có nguy cơ tuyệt chủng | Tigers are endangered species. |
| global warming | np | /ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu | Global warming causes glaciers to melt. |
| conservation | n | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn | Forest conservation is crucial. |
📝 Luyện tập trong khung xanh: Điền từ vào chỗ trống
1. The destruction of forests leads to severe loss of .
2. Tigers and pandas are protected because they are .