Unit 10: Planet Earth
Learn about Planet Earth, ecosystems, biodiversity, climate change, and relative clauses with prepositions.
Các phần học
Bài học này được chia thành 11 phần. Chọn một phần để bắt đầu học.
Từ vựng
Danh sách từ vựng Unit 10 về hành tinh Trái Đất, hệ sinh thái, đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường.
Luyện tập từ vựng
Bài tập luyện từ vựng về bảo vệ môi trường, biến đổi khí hậu và động thực vật hoang dã.
Ngữ pháp
Tổng hợp ngữ pháp Unit 10: Mệnh đề quan hệ không xác định và Giới từ trong mệnh đề quan hệ (in which, on which, for whom...).
Getting Started
Khởi động - Làm quen với chủ đề Planet Earth qua cuộc hội thoại về bảo vệ hệ sinh thái Trái Đất.
A Closer Look 1
Nhìn sâu 1 - Từ vựng môi trường, đa dạng sinh học và phát âm câu có mệnh đề quan hệ.
A Closer Look 2
Nhìn sâu 2 - Ngữ pháp chuyên sâu: Giới từ đi với đại từ quan hệ (prep + which/whom).
Communication
Giao tiếp - Everyday English: Expressing agreement and disagreement on environmental issues.
Skills 1
Kỹ năng 1 - Đọc hiểu về đa dạng sinh học và thuyết trình về giải pháp cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Skills 2
Kỹ năng 2 - Nghe về dấu chân sinh thái (ecological footprint) và viết bài văn đề xuất cách giảm thiểu tác động môi trường.
Looking Back
Ôn tập tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp toàn bộ Unit 10: Planet Earth.
Project
Dự án: Thiết kế chiến dịch / poster 'Save Our Planet Earth'.