Ngữ pháp
Tổng hợp ngữ pháp Unit 1: Question words + to-infinitive và Phrasal verbs.
Ngữ pháp Unit 1: Local Community (Global Success)
11. Question Words + to-infinitive (Từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to)
Trong Unit 1, bạn làm quen với cấu trúc Từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có "to" (Wh-word + to-infinitive). Đây là cách nói gọn một mệnh đề bắt đầu bằng from "what/when/where/how/who/which" đi sau một động từ.
📐 Cấu trúc tổng quát
Wh-word + to V (thay thế cho một mệnh đề Wh-word + S + V)
Ví dụ: "I don't know what I should do." ➜ "I don't know what to do."
1.1. Các từ để hỏi được dùng
| Từ để hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| what | làm gì | I don't know what to do. |
| where | đi đâu | She asked me where to go. |
| when | khi nào | Tell me when to start. |
| how | cách (làm) | He showed me how to use it. |
| who | hỏi ai | I wonder who to ask. |
| which | chọn cái nào | I can't decide which to choose. |
why trong cấu trúc này. Sai: "I don't know why to do." ➜ Đúng: "I don't know what to do." hoặc "I don't know why I should do it."1.2. Động từ thường đứng trước cụm này
Nhóm động từ chỉ suy nghĩ, giao tiếp, nhận thức: know, understand, decide, wonder, ask, tell, show, learn, remember, forget, explain, find out, teach...
1.3. Ví dụ từ dễ đến khó
🟢 Dễ
- I don't know what to do. (Tôi không biết làm gì.)
- She asked me where to go. (Cô ấy hỏi tôi đi đâu.)
- Tell me when to start. (Hãy bảo tôi khi nào bắt đầu.)
🟡 Trung bình
- Can you show me how to use this machine? (Bạn chỉ tôi cách dùng cái máy này được không?)
- I wonder who to ask for advice. (Tôi tự hỏi nên hỏi ai để xin lời khuyên.)
- We must learn how to preserve our traditions. (Chúng ta phải học cách bảo tồn truyền thống.)
🔴 Khó
- The guide explained where to find the best local food. (Hướng dẫn viên giải thích tìm đồ ăn địa phương ngon nhất ở đâu.)
- I can't decide which to buy: the red one or the blue one. (Tôi không thể quyết định mua cái nào: cái đỏ hay cái xanh.)
- She told the children what to do in case of fire. (Cô ấy bảo bọn trẻ phải làm gì trong trường hợp hỏa hoạn.)
22. Phrasal Verbs (Cụm động từ)
Phrasal verb (Cụm động từ) là một động từ kết hợp với một tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) tạo thành một cụm có nghĩa riêng, thường khác hẳn với động từ gốc.
🔍 Cách nhận biết
động từ (look, get, set, turn, hand...) + tiểu từ (after, for, on, up, down, out...)
Ví dụ: look (nhìn) + for (cho) = look for (tìm kiếm) – nghĩa hoàn toàn khác "nhìn".
2.1. Bảng cụm động từ Unit 1
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get on with | hòa thuận với | I get on with my neighbours. |
| look after | chăm sóc | She looks after her brother. |
| look for | tìm kiếm | I'm looking for my keys. |
| hand down | truyền lại | Skills are handed down for generations. |
| set up | thành lập | They set up a community centre. |
| find out | tìm ra, khám phá | I want to find out the truth. |
| take care of | chăm sóc | Please take care of my cat. |
| cut down on | cắt giảm | We should cut down on rubbish. |
| pass down | truyền lại | Traditions are passed down. |
| look forward to | mong chờ | I look forward to your visit. |
2.2. Ví dụ từ dễ đến khó
🟢 Dễ
- She looks after her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai.)
- I'm looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa.)
🟡 Trung bình
- They set up a new business in the suburb. (Họ thành lập một công ty mới ở ngoại ô.)
- The garbage collector helps take care of our street. (Người thu gom rác giúp chăm sóc đường phố.)
- We should cut down on plastic waste. (Chúng ta nên cắt giảm rác thải nhựa.)
🔴 Khó
- The skills of making pottery are handed down from generation to generation. (Kỹ năng làm gốm được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
- Traditional handicrafts are passed down by local artisans. (Đồ thủ công truyền thống được truyền lại bởi các nghệ nhân địa phương.)
- I look forward to learning more about our community. (Tôi mong chờ được học thêm về cộng đồng của mình.)