Unit 1: Local Community
Luyện tập từ vựng
Bài tập luyện từ vựng về chủ đề cộng đồng địa phương.
🟡 Trung bình30 phút
Luyện tập từ vựng Unit 1
1💡 Cách luyện tập hiệu quả
Phần này giúp bạn tự kiểm tra 59 từ vựng ở Phần 1 theo xu hướng học hiện đại:
- Active recall: tự nhớ trước khi xem đáp án (flashcard lật).
- Đa phương thức: kết hợp hình ảnh + âm phát âm.
- Trộn đều: nghe – chọn – điền từ xen kẽ, xáo trộn thứ tự.
- Phản hồi tức thì: biết ngay đúng/sai và lời giải.
Cuộn xuống để bắt đầu phần Thực hành ngay bên dưới.
2Practice 1: Match the words with their meanings
Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt tương ứng (tham khảo).
garbage collector - người thu gom rác
firefighter - lính cứu hỏa
artisan - nghệ nhân
pottery - đồ gốm
weaving - dệt vải
community - cộng đồng
speciality - đặc sản
craft village - làng nghề
3Practice 2: Word stress
Quy tắc: Các từ kết thúc bằng -tion, -ic, -ity, -ial, -ian thường có trọng âm rơi vào âm tiết liền trước hậu tố.
| Word | Stress |
|---|---|
| community | comMUnity |
| artisan | ARtisan |
| handicraft | HANdicraft |