Unit 1: Local Community
Từ vựng
Danh sách từ vựng Unit 1 về cộng đồng địa phương, nghề thủ công truyền thống và các dịch vụ cộng đồng.
🟢 Dễ30 phút
Từ vựng Unit 1: Local Community (Global Success)
1📚 Tổng hợp từ vựng Unit 1 (59 từ)
Đây là danh sách 59 từ vựng trọn bộ Unit 1: Local Community (Tiếng Anh 9 – Global Success), được chia theo đúng các phần của sách giáo khoa. Mỗi từ đi kèm phiên âm, loại từ, nghĩa và ví dụ minh họa.
- Community Helpers: police officer, garbage collector, firefighter, electrician, delivery person…
- Traditional Handicrafts: pottery, handicraft, lantern, bamboo bed, paper fan…
- Places & Facilities: suburb, facility, shopping mall, swimming pool, pedestrian street…
- Phrasal Verbs: look for, get on with, pass down, cut down on, find out, take care of…
I. Getting Started – Làm quen với cộng đồng
| Hình | Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| - | local | adj | /ˈləʊkl/ | (thuộc) địa phương | We buy vegetables from local farmers. Họ mua rau từ nông dân trong vùng, hỗ trợ nền kinh tế địa phương. |
![]() | community | n | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng | Our community organizes a festival every year. Cộng đồng của họ tổ chức lễ hội hàng năm, tạo cơ hội cho mọi người gặp gỡ và giao lưu. |
| - | move (to) | v | /muːv/ | di chuyển | They decided to move to a new city for better job opportunities. Họ quyết định chuyển đến một thành phố mới để có cơ hội việc làm tốt hơn. |
![]() | suburb | n | /ˈsʌbɜːb/ | ngoại ô | They live in a quiet suburb outside the city. Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh bên ngoài thành phố. |
![]() | neighbour | n | /ˈneɪbə(r)/ | hàng xóm | My new neighbour is very friendly. She often brings us homemade cookies. Hàng xóm mới của tôi rất thân thiện. Cô ấy thường mang bánh quy tự làm đến cho chúng tôi. |
| - | facility | n | /fəˈsɪləti/ | cơ sở vật chất | Our school has a new sports facility with a basketball court and a swimming pool. Trường chúng tôi có một cơ sở vật chất thể thao mới với sân bóng rổ và hồ bơi. |
![]() | shopping mall | n | /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/ | trung tâm mua sắm | We spent the afternoon at the new shopping mall. Họ dành buổi chiều ở trung tâm mua sắm mới. |
![]() | look for | v | /lʊk. fɔːr/ | tìm kiếm | I\ Tôi đang tìm chìa khóa của mình. Bạn đã nhìn thấy chúng chưa? |
![]() | bus station | n | /bʌs ˈsteɪʃən/ | trạm xe buýt | I\ Tôi sẽ gặp bạn ở bến xe buýt. |
| - | remind somebody of something | phr.v | /rɪˈmaɪnd ˈsʌmbədi əv ˈsʌmθɪŋ/ | gợi nhớ cho ai về điều gì | Please remind me of the meeting tomorrow. Hãy nhắc tôi về cuộc họp ngày mai |
| - | advice | n | /ədˈvaɪs/ | lời khuyên | Can you give me some advice on this problem? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên về vấn đề này không? |
| - | get on (well) with someone | phr.v | /ɡet ɒn (wel) wɪðˈsʌmwn/ | có mối quan hệ tốt với ai | I get on well with my new colleagues. Tôi hòa thuận tốt với các đồng nghiệp mới. |
II. A Closer Look 1 – Nghề nghiệp & Dịch vụ cộng đồng
| Hình | Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | police officer | n | /pəˈliːs ˌɑː.fɪ.sɚ/ | nhân viên cảnh sát | The police officer directed traffic at the busy intersection. Viên cảnh sát điều khiển giao thông tại ngã tư đông đúc. |
![]() | garbage collector | n | /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektər/ | người thu gom rác | The garbage collector comes every Tuesday morning. Người thu gom rác đến vào mỗi sáng thứ Ba. |
![]() | electrician | n | /ɪˌlekˈtrɪʃn/ | thợ điện | We called an electrician to fix the faulty wiring. Chúng tôi đã gọi thợ điện để sửa dây điện bị hỏng. |
![]() | firefighter | n | /ˈfaɪəfaɪtə(r)/ | nhân viên cứu hỏa | The brave firefighter rescued a cat from the burning building. Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu một con mèo ra khỏi tòa nhà đang cháy. |
![]() | delivery person | n | /dɪˈlɪvəri ˈpɜːrsən/ | người giao hàng | The delivery person left the package at our front door. Người giao hàng đã để gói hàng ở cửa trước nhà chúng tôi. |
![]() | artisan | n | /ˌɑːtɪˈzæn/ | thợ thủ công | The artisan crafts beautiful handmade jewelry. Người thợ thủ công chế tác những món trang sức thủ công đẹp. |
![]() | speciality food | n | /ˌspeʃiˈæləti fuːd/ | đặc sản địa phương | The market sells a variety of Chợ bán nhiều loại thực phẩm đặc sản từ khắp nơi trên thế giới. |
![]() | break down | phr.v | /breɪk daʊn/ | bị hỏng | Our car broke down on the highway. Xe của chúng tôi bị hỏng trên đường cao tốc. |
![]() | take (rubbish) away | ph.v | /teɪk (ˈrʌbɪʃ) əˈweɪ/ | vứt/ đổ (rác) | The cleaners take the rubbish away every evening. Người dọn vệ sinh mang rác đi mỗi tối. |
![]() | lantern | n | /ˈlæntən/ | đèn lồng | We hung colorful lanterns for the festival. Chúng tôi treo những chiếc đèn lồng nhiều màu sắc cho lễ hội. |
![]() | tourist attraction | n | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃ(ə)n/ | địa điểm du lịch | The Eiffel Tower is a famous tourist attraction in Paris. Tháp Eiffel là một điểm du lịch nổi tiếng ở Paris. |
![]() | pottery | n | /ˈpɒtəri/ | đồ gốm | She collects antique pottery from different cultures. Cô ấy sưu tầm đồ gốm cổ từ các nền văn hóa khác nhau. |
![]() | bamboo bed | n | /ˌbæmˈbuː bed/ | giường tre | We slept on a bamboo bed at the eco-resort. Chúng tôi ngủ trên giường tre tại khu nghỉ dưỡng sinh thái. |
![]() | artist | n | /ˈɑːtɪst/ | nghệ nhân | The artist painted a beautiful landscape. Nghệ sĩ vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp. |
III. A Closer Look 2 – Tiện ích, phong tục & Cụm động từ
| Hình | Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | swimming pool | n | /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ | bể bơi | We enjoy swimming in the pool during summer. Chúng tôi thích bơi trong hồ bơi vào mùa hè. |
![]() | handicraft | n | /ˈhændikrɑːft/ | đồ thủ công | The village is famous for its traditional handicrafts. Ngôi làng này nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống. |
| - | house - warming party | n | /ˈhaʊs wɔːrmɪŋ ˈpɑːrti/ | tiệc tân gia | They invited friends to their house-warming party. Họ mời bạn bè đến dự tiệc tân gia. |
| - | decide | v | /dɪˈsaɪd/ | quyết định | We need to decide where to go for vacation. Chúng ta cần quyết định đi đâu để nghỉ mát. |
| - | go out | phr.v | /gəʊ aʊt/ | ra ngoài (để đi chơi) | Let\ Hãy đi ăn tối bên ngoài tối nay. |
| - | pass down | phr.v | /pɑ:s daʊn/ | truyền lại | The recipe was passed down through generations. Công thức này được truyền lại qua nhiều thế hệ. |
| - | cut down on | phr.v | /kʌt/ /daʊn/ /ɒn/ | cắt giảm | I\ Tôi đang cố gắng giảm bớt đường trong chế độ ăn. |
| - | run out of | phr.v | /rʌn aʊt ɒv/ | cạn kiệt, hết | We\ Chúng ta đã hết sữa; tôi cần mua thêm. |
| - | look around | phr.v | /lʊk əˈraʊnd/ | nhìn chung quanh | Let\ Hãy nhìn quanh cửa hàng trước khi mua bất cứ thứ gì. |
| - | come back | phr.v | /kʌm bæk/ | quay trở lại, trở về | When will you come back from your trip? Khi nào bạn sẽ trở về từ chuyến đi? |
| - | find out | phr.v | /faɪnd ˈaʊt/ | tìm kiếm | I need to find out the train schedule. Tôi cần tìm hiểu lịch tàu. |
| - | take care of | phr.v | /teɪk ker ɒv/ | chăm sóc | Can you take care of the plants while I\ Bạn có thể chăm sóc cây cối khi tôi đi vắng không? |
IV. Communication – Giao tiếp
| Hình | Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | seagull | n | /ˈsiːɡʌl/ | mòng biển (chim) | Seagulls flew over the beach. Những con chim mòng biển bay trên bãi biển. |
![]() | suitcase | n | /ˈsuːtkeɪs/ | va li | I packed my clothes in the suitcase. Tôi xếp quần áo vào vali. |
![]() | pedestrian street | n | /pəˈdestriən striːt/ | phố đi bộ | The city center has a lovely pedestrian street. Trung tâm thành phố có một phố đi bộ đẹp. |
| - | favourite place | n | /ˈfeɪvərɪt pleɪs/ | nơi yêu thích | The park is my favourite place to relax. Công viên là nơi yêu thích của tôi để thư giãn. |
V. Skill 1 – Đọc & Nói về đặc sản
| Hình | Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| - | preserve | v | /prɪˈzɜːv/ | gìn giữ | We must preserve our natural resources. Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. |
| - | shorten | v | /ˈʃɔːrtən/ | rút ngắn lại | Can you shorten the speech? Bạn có thể rút ngắn bài phát biểu không? |
| - | fragrance | n | /ˈfreɪ.ɡrəns/ | mùi thơm | The fragrance of flowers filled the room. Mùi thơm của hoa tràn ngập căn phòng. |
| - | original | adj | /əˈrɪdʒənl/ | ban đầu, đầu tiên | This is an original painting by Van Gogh. Đây là bức tranh nguyên bản của Van Gogh. |
| - | function | n | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng | What is the function of this button? Chức năng của nút này là gì? |
| - | worldwide | adv | /ˌwɜːldˈwaɪd/ | toàn cầu | The company has offices worldwide. Công ty có văn phòng trên toàn cầu. |
| - | symbolize | v | /ˈsɪmbəlaɪz/ | biểu tượng | The dove symbolizes peace. Chim bồ câu được coi là biểu tượng của hòa bình. |
| - | traditional technique | n | /trəˈdɪʃənl tekˈniːk/ | kỹ thuật truyền thống | The artisan uses traditional techniques to make pottery. Người thợ thủ công sử dụng kỹ thuật truyền thống để làm gốm. |
| - | consumer | n | /kənˈsuːmər/ | người tiêu thụ, khách hàng | The new product appeals to young consumers. Sản phẩm mới hấp dẫn người tiêu dùng trẻ. |
VI. Skill 2 – Nghe & Viết về người giúp đỡ
| Hình | Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| - | importance | n | /ɪmˈpɔːrtəns/ | tầm quan trọng | He stressed the importance of education. Ông ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục. |
| - | hard-working | adj | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | She is a hard-working student. Cô ấy là một học sinh chăm chỉ. |
| - | responsible | adj | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm | He is responsible for managing the team. Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý đội. |
VII. Looking Back – Ôn tập
| Hình | Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| - | stop from | phr.v | /stɒp frəm/ | cản trở, ngăn chặn | Nothing can stop me from achieving my goals. Không gì có thể ngăn cản tôi đạt được mục tiêu. |
![]() | paper fan | n | /ˈpeɪpər fæn/ | quạt giấy | She cooled herself with a paper fan. Cô ấy làm mát bản thân bằng một chiếc quạt giấy. |
| - | famous for | adj | /ˈfeɪməs fɔː/ | nổi tiếng | The city is famous for its delicious food. Thành phố này nổi tiếng về ẩm thực ngon. |
![]() | sort rubbish | v | /sɔːrtˈrʌbɪʃ/ | phân loại rác thải | We should sort rubbish for recycling. Chúng ta nên phân loại rác để tái chế. |
VIII. Project – Dự án cộng đồng
| Hình | Từ vựng | Loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
| - | improve | v | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện | She wants to improve her English skills. Cô ấy muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. |
2💡 Mẹo học từ vựng hiệu quả
1. Học theo nhóm chủ đề
Nhóm các từ cùng chủ đề (nghề nghiệp, địa điểm, cụm động từ) để ghi nhớ nhanh hơn.
2. Đọc to & nghe phiên âm
Luyện phát âm với phần Phiên âm (IPA) và đặt câu với mỗi từ.
3. Dùng trong ngữ cảnh
Ghi nhớ qua ví dụ và tự viết một câu mới về cộng đồng của bạn.
4. Ôn lại phrasal verbs
Cụm động từ dễ nhầm, hãy học kèm giới từ đi kèm (get on with, look for…).


























