Unit 9: Natural Disasters
Part 2: Vocabulary
Từ vựng về thiên tai
🟢 Dễ45 phút
Vocabulary: Natural Disasters
11. Types of Natural Disasters
🌪️ Natural disasters:
- earthquake - động đất
- tsunami - sóng thần
- flood - lũ lụt
- drought - hạn hán
- storm - bão
- typhoon - bão lớn
- hurricane - bão xoáy
- tornado - lốc xoáy
- volcanic eruption - núi lửa phun trào
- landslide - lở đất
22. Actions During Disasters
🆘 Actions:
- evacuate - sơ tán
- rescue - cứu hộ
- damage - hư hại
- destroy - phá hủy
- collapse - sụp đổ
- warn - cảnh báo
- predict - dự đoán
- prepare - chuẩn bị
- survive - sống sót
- recover - phục hồi
33. Effects of Disasters
💔 Effects:
- victim - nạn nhân
- casualty - thương vong
- injury - thương tích
- death - cái chết
- homeless - vô gia cư
- destruction - sự phá hủy
- loss - mất mát
44. Disaster Preparedness
🎒 Preparedness:
- emergency kit - bộ dụng cụ khẩn cấp
- warning system - hệ thống cảnh báo
- rescue team - đội cứu hộ
- take shelter - trú ẩn
- evacuation plan - kế hoạch sơ tán