Vocabulary: Shopping
11. Shopping Places
🏬 Places you go shopping:
- shopping mall - trung tâm mua sắm
- supermarket - siêu thị
- convenience store - cửa hàng tiện lợi
- market - chợ
- department store - cửa hàng bách hóa
- online shop - cửa hàng trực tuyến
- boutique - cửa hàng thời trang nhỏ
- flea market - chợ đồ cũ
22. Shopping Actions
🛒 Actions when shopping:
- buy - mua
- sell - bán
- pay - trả tiền
- bargain - mặc cả
- exchange - đổi
- return - trả lại
- try on - thử
- look for - tìm kiếm
- shop around - đi nhiều cửa hàng để so sánh
33. Money & Prices
💰 Money vocabulary:
- price - giá
- cost - chi phí
- discount - giảm giá
- sale - khuyến mãi
- receipt - hóa đơn
- change - tiền thừa
- cash - tiền mặt
- credit card - thẻ tín dụng
44. Products
🛍️ Product vocabulary:
- goods - hàng hóa
- item - mặt hàng
- product - sản phẩm
- brand - thương hiệu
- quality - chất lượng
- size - kích thước
- color - màu sắc