Unit 8: Shopping

Part 2: Vocabulary

Từ vựng về mua sắm

🟢 Dễ45 phút

Vocabulary: Shopping

11. Shopping Places

🏬 Places you go shopping:

  • shopping mall - trung tâm mua sắm
  • supermarket - siêu thị
  • convenience store - cửa hàng tiện lợi
  • market - chợ
  • department store - cửa hàng bách hóa
  • online shop - cửa hàng trực tuyến
  • boutique - cửa hàng thời trang nhỏ
  • flea market - chợ đồ cũ

22. Shopping Actions

🛒 Actions when shopping:

  • buy - mua
  • sell - bán
  • pay - trả tiền
  • bargain - mặc cả
  • exchange - đổi
  • return - trả lại
  • try on - thử
  • look for - tìm kiếm
  • shop around - đi nhiều cửa hàng để so sánh

33. Money & Prices

💰 Money vocabulary:

  • price - giá
  • cost - chi phí
  • discount - giảm giá
  • sale - khuyến mãi
  • receipt - hóa đơn
  • change - tiền thừa
  • cash - tiền mặt
  • credit card - thẻ tín dụng

44. Products

🛍️ Product vocabulary:

  • goods - hàng hóa
  • item - mặt hàng
  • product - sản phẩm
  • brand - thương hiệu
  • quality - chất lượng
  • size - kích thước
  • color - màu sắc

Thực hành ngay!

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập