Unit 6: Lifestyles

Part 2: Vocabulary

Từ vựng về lối sống và sức khỏe

🟢 Dễ45 phút

Vocabulary: Lifestyles

11. Healthy Lifestyle Habits

💡 Healthy habits:

  • eat balanced diet: ăn chế độ cân bằng
  • do regular exercise: tập thể dục đều đặn
  • get sufficient sleep: ngủ đủ giấc
  • drink enough water: uống đủ nước
  • reduce stress: giảm căng thẳng
  • avoid junk food: tránh đồ ăn vặt

22. Unhealthy Habits

⚠️ Unhealthy habits:

  • skip meals: bỏ bữa
  • stay up late: thức khuya
  • eat too much sugar: ăn nhiều đường
  • lack exercise: thiếu vận động

Thực hành ngay!

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập