Unit 9: Festivals around the World
Part 3: Grammar
Language focus - passive voice
🟡 Trung bình60 phút
Grammar: Passive Voice in Festival Context
11. Present Simple Passive (Hiện tại đơn bị động)
Cấu trúc: S + is/are + V3/ed + (by O)
Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện ở hiện tại, nhưng không xác định hoặc không cần nhắc đến người thực hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh lễ hội:
- Tet is celebrated in January or February. (Tết được tổ chức vào tháng Một hoặc tháng Hai.)
- Fireworks are watched on New Year's Eve. (Pháo hoa được xem vào đêm Giao thừa.)
- Costumes are worn during Halloween. (Trang phục hóa trang được mặc trong Halloween.)
- Special food is prepared for the festival. (Đồ ăn đặc biệt được chuẩn bị cho lễ hội.)
22. Past Simple Passive (Quá khứ đơn bị động)
Cấu trúc: S + was/were + V3/ed + (by O)
Dùng để diễn tả một hành động đã được thực hiện trong quá khứ.
Ví dụ trong ngữ cảnh lễ hội:
- The festival was held in London last year. (Lễ hội đã được tổ chức ở London năm ngoái.)
- The parade was watched by thousands of people. (Cuộc diễu hành đã được xem bởi hàng nghìn người.)
- Traditional food was served at the festival. (Đồ ăn truyền thống đã được phục vụ tại lễ hội.)
- The costumes were made by local artists. (Trang phục đã được làm bởi các nghệ nhân địa phương.)
33. Comparing Active and Passive Voice
| Active Voice (Chủ động) | Passive Voice (Bị động) |
|---|---|
| People celebrate Tet in January. | Tet is celebrated in January. |
| They held the festival in 2023. | The festival was held in 2023. |
| Children wear costumes. | Costumes are worn by children. |
| They decorate the streets. | The streets are decorated. |