Unit 8: Films

Part 3: Grammar

Language focus - past simple vs present perfect

🟡 Trung bình60 phút

Grammar: Past Simple vs Present Perfect

11. Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
  • Hành động đã hoàn thành, không còn liên quan đến hiện tại

Dấu hiệu nhận biết (Signal words):

  • yesterday (hôm qua)
  • last week / month / year (tuần trước / tháng trước / năm trước)
  • ... ago (cách đây)
  • in 2010, in 1999, etc.

Cấu trúc:

Affirmative: S + V-ed / V2

Negative: S + didn't + V-inf

Question: Did + S + V-inf?

Ví dụ với chủ đề phim:

  • I watched a film yesterday.
  • She saw 'Titanic' last week.
  • They didn't like the film.
  • Did you enjoy the movie last night?

22. Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)

Cách dùng:

  • Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm (experience)
  • Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại
  • Hành động vừa mới xảy ra

Dấu hiệu nhận biết (Signal words):

  • ever (từng) - trong câu hỏi
  • never (chưa từng)
  • already (đã rồi)
  • yet (chưa) - trong câu phủ định và câu hỏi
  • just (vừa mới)
  • since (từ khi) + mốc thời gian
  • for (được) + khoảng thời gian

Cấu trúc:

Affirmative: S + have/has + V3/ed

Negative: S + haven't/hasn't + V3/ed

Question: Have/Has + S + V3/ed?

Ví dụ với chủ đề phim:

  • I have already seen that film.
  • She has never watched a horror film.
  • Have you ever been to the cinema?
  • He hasn't finished the film yet.
  • I have just watched a great documentary.
  • They have lived in this city for five years.

33. Comparing Past Simple and Present Perfect

Past SimplePresent Perfect
Hành động đã kết thúc trong quá khứHành động có liên quan đến hiện tại
I watched 'Home Alone' yesterday.I have watched 'Home Alone' three times.
She saw the film last night.She has already seen the film.
Dùng với: yesterday, last week, agoDùng với: ever, never, already, yet, just, since, for

Thực hành ngay!

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập