Unit 2: Healthy Living
Part 3: Grammar
Language focus - simple sentences
🟡 Trung bình60 phút
Grammar: Simple Sentences
11. What is a Simple Sentence?
Simple Sentences (Câu đơn)
Định nghĩa: Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập. Nó có một chủ ngữ và một động từ chính.
Ví dụ:
- I exercise. (S + V)
- She eats vegetables. (S + V + O)
- He is healthy. (S + V + C)
22. Simple Sentence Structures
| Structure | Explanation | Example |
|---|---|---|
| S + V | Chủ ngữ + Động từ | I jog. |
| S + V + O | Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | She eats fruit. |
| S + V + C | Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ | He is fit. |
| S + V + O + C | Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Bổ ngữ | Exercise keeps you healthy. |
33. Examples with Health Vocabulary
Simple sentences about health:
- S + V: I exercise. / She jogs. / They sleep.
- S + V + O: He eats vegetables. / I drink water. / We avoid junk food.
- S + V + C: She is healthy. / They are active. / He feels fit.
- S + V + O + C: Exercise makes me strong. / Yoga keeps her calm.
44. Important Notes
Lưu ý:
- Câu đơn có thể có nhiều chủ ngữ hoặc nhiều động từ nhưng vẫn là một mệnh đề
- Ví dụ nhiều chủ ngữ: Tom and Jerry exercise daily.
- Ví dụ nhiều động từ: I eat and drink healthy.
- Không sử dụng liên từ nối mệnh đề (and, but, or, so) để nối 2 mệnh đề trong câu đơn