Unit 3: My Friends
Part 3: Grammar
Language focus - present continuous tense
🟡 Trung bình60 phút
Grammar: Present Continuous and Present Simple vs Continuous
11. Present Continuous Tense (Thì hiện tại tiếp diễn)
Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn)
1. Usage (Cách dùng):
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
- Diễn tả hành động xảy ra xung quanh thời điểm nói
- Diễn tả kế hoạch trong tương lai gần
2. Structure (Cấu trúc):
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- I am playing football now.
- She is reading a book.
- They are watching TV.
Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- I am not playing.
- She isn't reading.
- They aren't watching.
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
- Are you playing? Yes, I am. / No, I'm not.
- Is she reading? Yes, she is. / No, she isn't.
3. Spelling of -ing:
- play → playing (thêm -ing)
- write → writing (bỏ e + ing)
- run → running (gấp đôi phụ âm + ing)
- swim → swimming, sit → sitting
22. Present Simple vs Present Continuous
So sánh Present Simple và Present Continuous
| Present Simple | Present Continuous | |
|---|---|---|
| Cách dùng | Thói quen, sự thật | Đang xảy ra |
| Dấu hiệu | every day, always, usually | now, at the moment, Look!, Listen! |
| Ví dụ | She plays tennis every Sunday. | She is playing tennis now. |