Unit 3: My Friends
Part 2: Vocabulary
Key words and phrases about appearance
🟢 Dễ45 phút
Vocabulary: Appearance, Personality, and Body Parts
11. Describing Appearance (Ngoại hình)
Height & Build (Chiều cao & Vóc dáng):
- tall /tɔːl/ - cao
- short /ʃɔːt/ - thấp
- slim /slɪm/ - mảnh khảnh
- fat /fæt/ - mập
- athletic /æθˈletɪk/ - thể thao
Hair (Tóc):
- long / short hair - tóc dài/ngắn
- straight / curly hair - tóc thẳng/xoăn
- blonde / brown / black hair - tóc vàng/nâu/đen
Face (Khuôn mặt):
- round face - mặt tròn
- oval face - mặt trái xoan
- big / small eyes - mắt to/nhỏ
- big / small nose - mũi to/nhỏ
Personality (Tính cách):
- kind - tốt bụng
- friendly - thân thiện
- funny - vui tính
- clever / smart - thông minh
- shy /ʃaɪ/ - nhút nhát
- talkative /ˈtɔːkətɪv/ - nói nhiều
22. Pronunciation: /z/, /s/, /ɪz/ in Plural Nouns
Sounds /z/, /s/, /ɪz/ in plural nouns
1. Sound /s/: Sau âm vô thanh (/p/, /t/, /k/, /f/, /θ/)
- cats /kæts/, books /bʊks/
2. Sound /z/: Sau nguyên âm và phụ âm hữu thanh
- eyes /aɪz/, friends /frendz/, faces /ˈfeɪsɪz/
3. Sound /ɪz/: Sau /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/
- faces /ˈfeɪsɪz/, noses /ˈnəʊzɪz/, watches /ˈwɒtʃɪz/