Unit 2: My House
Part 3: Grammar
Language focus - possessive case and there is/are
🟡 Trung bình60 phút
Grammar: Possessive Case and There is/There are
11. Possessive Case ('s) - Sở hữu cách
Possessive Case (Sở hữu cách)
Cách dùng: Chỉ sự sở hữu của người hoặc vật đối với người/vật khác.
1. Danh từ số ít: N + 's
- Tom's room (phòng của Tom)
- My sister's bag (cặp của chị tôi)
- The cat's tail (đuôi của con mèo)
2. Danh từ số nhiều có 's': N + '
- My parents' house (nhà của bố mẹ tôi)
- The students' books (sách của các học sinh)
3. Danh từ số nhiều không có 's': N + 's
- The children's toys (đồ chơi của bọn trẻ)
- Men's clothes (quần áo nam)
22. There is / There are
There is / There are (Có)
Cách dùng: Nói về sự tồn tại của người/vật ở một nơi nào đó.
a) Khẳng định:
- There is + a/an + N (số ít) - Có một...
- Ex: There is a bed in my room.
- There are + N (số nhiều) - Có nhiều...
- Ex: There are two chairs in the kitchen.
b) Phủ định:
- There isn't a TV in my bedroom.
- There aren't any pictures on the wall.
c) Nghi vấn:
- Is there a garden?
- Yes, there is. / No, there isn't.
- Are there any chairs?
- Yes, there are. / No, there aren't.