Unit 7: The World of Mass Media
Part 3: Language - Grammar
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả
🟡 Trung bình60 phút
Grammar: Adverbial Clauses of Manner and Result
1A. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Adverbial Clauses of Manner)
Định nghĩa:
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức diễn tả cách thức một hành động được thực hiện
- Trả lời câu hỏi: How? (Như thế nào?)
1. AS IF / AS THOUGH (như thể, như là):
- Cấu trúc: S + V + as if/as though + S + V
- Dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn
- Với hiện tại: as if + Past Simple (trái với hiện tại)
- Ex: He talks as if he knew everything. (Anh ấy nói như thể anh ấy biết mọi thứ - nhưng thực tế không biết)
- Ex: She acts as though she were the boss. (Cô ấy hành động như thể cô ấy là sếp - nhưng không phải)
- Ex: They share news as if it were verified fact. (Họ chia sẻ tin như thể nó là sự thật đã xác minh)
- Với quá khứ: as if + Past Perfect (trái với quá khứ)
- Ex: He looked as if he had seen a ghost. (Anh ấy trông như thể đã thấy ma)
- Ex: She spoke as though she had been there. (Cô ấy nói như thể đã ở đó)
2. AS / THE WAY (theo cách, như):
- Cấu trúc: S + V + as/the way + S + V
- Dùng để diễn tả cách thức thực tế
- Ex: Do it as I showed you. (Làm như tôi đã chỉ cho bạn)
- Ex: Report the news the way it happened. (Đưa tin theo cách nó đã xảy ra)
- Ex: She writes as her teacher taught her. (Cô ấy viết như giáo viên đã dạy)
2B. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial Clauses of Result)
Định nghĩa:
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả diễn tả kết quả của một hành động hoặc tình huống
- Trả lời câu hỏi: What was the result? (Kết quả là gì?)
1. SO...THAT (quá...đến nỗi):
- Cấu trúc: S + V + so + adj/adv + that + S + V
- Dùng với tính từ hoặc trạng từ
- Ex: The news spread so quickly that millions saw it. (Tin lan nhanh đến nỗi hàng triệu người thấy)
- Ex: AI is so powerful that it changes society. (AI mạnh đến nỗi nó thay đổi xã hội)
- Ex: The video was so popular that it went viral. (Video phổ biến đến nỗi nó lan truyền)
- Ex: She speaks so clearly that everyone understands. (Cô ấy nói rõ đến nỗi mọi người hiểu)
2. SUCH...THAT (một...đến nỗi):
- Cấu trúc: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V
- Dùng với danh từ
- Ex: It was such interesting news that everyone shared it. (Đó là tin thú vị đến nỗi mọi người chia sẻ)
- Ex: Social media has such a strong influence that it shapes opinions. (Mạng xã hội có ảnh hưởng mạnh đến nỗi nó định hình ý kiến)
- Ex: He is such a good journalist that he won awards. (Anh ấy là nhà báo giỏi đến nỗi anh ấy đoạt giải)
- Ex: It was such a viral video that millions watched it. (Đó là video lan truyền đến nỗi hàng triệu người xem)
3C. So sánh SO...THAT và SUCH...THAT
| SO...THAT | SUCH...THAT |
|---|---|
| so + adj/adv + that | such + (a/an) + adj + noun + that |
| The news is so important that... | It is such important news that... |
| She speaks so fast that... | She is such a fast speaker that... |
| It spread so quickly that... | It was such a quick spread that... |
Lưu ý:
- so + many/much/few/little + noun + that: Trường hợp đặc biệt
- Ex: There is so much fake news that we must verify.
- Ex: He has so many followers that he influences millions.
4D. Rút gọn mệnh đề kết quả
Có thể rút gọn 'that' clause thành 'to infinitive':
- Ex: The news was so shocking that it made everyone talk.
- → The news was shocking enough to make everyone talk.
- Ex: The video was so viral that it reached millions.
- → The video was viral enough to reach millions.
5E. Lưu ý quan trọng
- As if/as though: Diễn tả tình huống không có thật (dùng thì lùi)
- He acts as if he were famous. (không phải 'is')
- As/the way: Diễn tả cách thức thực tế
- Do it as I told you.
- So + adj/adv: không có danh từ theo sau
- so quickly, so important, so powerful
- Such + noun: có danh từ theo sau
- such a problem, such news, such influence
- So many/much/few/little: Trường hợp đặc biệt với danh từ