Unit 6: Artificial Intelligence
Part 3: Language - Grammar
Thể sai khiến chủ động và bị động
🟡 Trung bình60 phút
Grammar: Active and Passive Causatives
1A. Thể sai khiến (Causative Form)
Định nghĩa:
- Thể sai khiến được dùng khi chủ ngữ không tự làm việc mà nhờ/bảo người/vật khác làm giúp
- Chủ ngữ là người sai khiến, không phải người thực hiện hành động
2B. Thể sai khiến chủ động (Active Causative)
1. Cấu trúc với HAVE:
- S + have + O (person) + V (bare infinitive)
- Nghĩa: nhờ/bảo ai đó làm gì
- Ex: I have my assistant check the data.
- (Tôi nhờ trợ lý kiểm tra dữ liệu)
- Ex: She has the robot clean the house.
- (Cô ấy bảo robot dọn nhà)
- Ex: They had the technician install the software.
- (Họ nhờ kỹ thuật viên cài phần mềm)
2. Cấu trúc với GET:
- S + get + O (person) + to V (infinitive)
- Nghĩa: thuyết phục/khiến ai đó làm gì (tốn công sức hơn)
- Ex: I got my friend to help me.
- (Tôi thuyết phục bạn giúp tôi)
- Ex: She gets AI to translate documents.
- (Cô ấy dùng AI để dịch tài liệu)
- Ex: We got the engineer to fix the robot.
- (Chúng tôi nhờ kỹ sư sửa robot)
3. Cấu trúc với MAKE:
- S + make + O (person) + V (bare infinitive)
- Nghĩa: bắt buộc ai đó làm gì
- Ex: The boss made us work overtime.
- (Sếp bắt chúng tôi làm thêm giờ)
- Ex: AI makes tasks become easier.
- (AI làm cho công việc trở nên dễ dàng hơn)
4. Cấu trúc với LET:
- S + let + O (person) + V (bare infinitive)
- Nghĩa: cho phép ai đó làm gì
- Ex: My parents let me use AI tools.
- (Bố mẹ cho phép tôi dùng công cụ AI)
- Ex: The teacher lets students use chatbots.
- (Giáo viên cho phép học sinh dùng chatbot)
3C. Thể sai khiến bị động (Passive Causative)
1. Cấu trúc với HAVE:
- S + have + O (thing) + V3/ed (past participle)
- Nghĩa: nhờ ai đó làm gì cho mình (không nói rõ người làm)
- Ex: I have my computer repaired.
- (Tôi nhờ sửa máy tính - không nói ai sửa)
- Ex: She has her hair cut every month.
- (Cô ấy cắt tóc mỗi tháng - nhờ thợ cắt)
- Ex: They had the robot programmed.
- (Họ nhờ lập trình robot)
2. Cấu trúc với GET:
- S + get + O (thing) + V3/ed (past participle)
- Nghĩa: làm cho cái gì được làm (thường tốn công sức hơn)
- Ex: I got my phone fixed.
- (Tôi đã sửa được điện thoại - tốn công)
- Ex: We got the software updated.
- (Chúng tôi đã cập nhật được phần mềm)
- Ex: She gets her car serviced regularly.
- (Cô ấy bảo dưỡng xe thường xuyên)
4D. So sánh HAVE và GET
| HAVE | GET |
|---|---|
| Trang trọng hơn | Thân mật hơn |
| Việc thường xuyên, dễ dàng | Việc tốn công sức, khó khăn |
| I have my car washed weekly. | I finally got my car fixed. |
| Active: have + person + V | Active: get + person + to V |
| Passive: have + thing + V3/ed | Passive: get + thing + V3/ed |
5E. Các thì với thể sai khiến
- Present Simple: I have/get my computer repaired.
- Present Continuous: I'm having/getting my computer repaired.
- Past Simple: I had/got my computer repaired.
- Present Perfect: I have had/have got my computer repaired.
- Future: I will have/get my computer repaired.
- Modal verbs: I should have/get my computer repaired.
6F. Lưu ý quan trọng
- Active causative: Nhấn mạnh người làm việc
- I have my assistant check the data. (trợ lý tôi kiểm tra)
- Passive causative: Nhấn mạnh việc được làm, không quan tâm ai làm
- I have the data checked. (dữ liệu được kiểm tra)
- Have + O + V: bare infinitive (không 'to')
- Get + O + to V: infinitive (có 'to')
- Have/Get + O + V3/ed: past participle (bị động)
- Make/Let + O + V: bare infinitive (không 'to')