Unit 5: The World of Work

Part 3: Language - Grammar

Câu đơn, câu ghép và câu phức

🟡 Trung bình60 phút

Grammar: Simple, Compound, and Complex Sentences

1A. Simple Sentences (Câu đơn)

1. Cấu trúc:

  • S + V (+ O/C)
  • Câu đơn chỉ có MỘT mệnh đề độc lập (independent clause)
  • Có một chủ ngữ và một động từ chính

2. Ví dụ:

  • I applied for a job. (Tôi đã nộp đơn xin việc)
  • She works at a tech company. (Cô ấy làm việc tại công ty công nghệ)
  • The interview went well. (Cuộc phỏng vấn diễn ra tốt)
  • My brother is a software developer. (Anh trai tôi là lập trình viên)

3. Lưu ý:

  • Câu đơn có thể có nhiều chủ ngữ hoặc động từ song song
  • Ex: Tom and Jerry work together. (2 chủ ngữ)
  • Ex: She graduated and found a job. (2 động từ)

2B. Compound Sentences (Câu ghép)

1. Cấu trúc:

  • Independent clause + coordinating conjunction + Independent clause
  • Câu ghép có HAI hoặc nhiều mệnh đề độc lập ngang hàng
  • Nối bằng liên từ kết hợp (coordinating conjunctions)

2. Coordinating Conjunctions - FANBOYS:

  • For (vì, bởi vì)
  • And (và)
  • Nor (cũng không)
  • But (nhưng)
  • Or (hoặc)
  • Yet (nhưng, tuy nhiên)
  • So (vì vậy, nên)

3. Ví dụ:

  • I sent my CV, and they called me for an interview.
  • (Tôi gửi CV, và họ gọi tôi đến phỏng vấn)
  • She has experience, but she lacks qualifications.
  • (Cô ấy có kinh nghiệm, nhưng thiếu bằng cấp)
  • You can apply online, or you can visit the office.
  • (Bạn có thể nộp đơn trực tuyến, hoặc đến văn phòng)
  • He worked hard, so he got a promotion.
  • (Anh ấy làm việc chăm chỉ, vì vậy được thăng chức)
  • The job is challenging, yet it is rewarding.
  • (Công việc thách thức, nhưng đáng giá)

4. Dấu câu:

  • Dùng dấu phẩy (,) trước liên từ kết hợp
  • Ex: I applied for the job, and I got an interview.

3C. Complex Sentences (Câu phức)

1. Cấu trúc:

  • Independent clause + Dependent clause
  • HOẶC: Dependent clause + Independent clause
  • Câu phức có MỘT mệnh đề độc lập và MỘT hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc
  • Nối bằng liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions)

2. Subordinating Conjunctions (Liên từ phụ thuộc):

  • Time (Thời gian): when, while, before, after, until, since, as soon as
  • Reason (Lý do): because, since, as
  • Condition (Điều kiện): if, unless, provided that
  • Contrast (Tương phản): although, though, even though, whereas, while
  • Purpose (Mục đích): so that, in order that
  • Result (Kết quả): so...that, such...that

3. Ví dụ:

  • Because I have experience, I got the job.
  • (Vì tôi có kinh nghiệm, tôi được nhận việc)
  • I will apply for the job if the salary is good.
  • (Tôi sẽ nộp đơn nếu lương tốt)
  • Although she is young, she is very professional.
  • (Mặc dù cô ấy trẻ, cô ấy rất chuyên nghiệp)
  • He studied hard so that he could get a good job.
  • (Anh ấy học chăm để có thể có công việc tốt)
  • When I graduated, I started looking for a job.
  • (Khi tốt nghiệp, tôi bắt đầu tìm việc)

4. Dấu câu:

  • Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng TRƯỚC: dùng dấu phẩy
  • Ex: If you work hard, you will succeed.
  • Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng SAU: KHÔNG dùng dấu phẩy
  • Ex: You will succeed if you work hard.

4D. So sánh ba loại câu

TypeStructureExample
Simple1 independent clauseI work at a bank.
Compound2+ independent clausesI work at a bank, and my sister works at a hospital.
Complex1 independent + 1+ dependentI work at a bank because I like finance.

Thực hành ngay

Thực hành ngay!

Hoàn thành 20 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập