Unit 10: Lifelong Learning
Part 2: Language - Vocabulary
Từ vựng về học tập suốt đời
🟢 Dễ45 phút
Vocabulary: Lifelong Learning
11. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Lifelong learning | (n) /ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ | Học tập suốt đời | Lifelong learning is essential. |
| Self-study | (n) /ˌself ˈstʌdi/ | Tự học | Self-study requires discipline. |
| Online course | (n) /ˈɒnlaɪn kɔːs/ | Khóa học trực tuyến | I'm taking an online course. |
| Certificate | (n) /səˈtɪfɪkət/ | Chứng chỉ | She earned a certificate. |
| Workshop | (n) /ˈwɜːkʃɒp/ | Hội thảo thực hành | Attend the workshop. |
| Seminar | (n) /ˈsemɪnɑː(r)/ | Hội thảo | The seminar was informative. |
| Webinar | (n) /ˈwebɪnɑː(r)/ | Hội thảo trực tuyến | Join the webinar tomorrow. |
| Skill | (n) /skɪl/ | Kỹ năng | Develop new skills. |
| Knowledge | (n) /ˈnɒlɪdʒ/ | Kiến thức | Expand your knowledge. |
| Motivation | (n) /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ | Động lực | Stay motivated to learn. |
| Acquire | (v) /əˈkwaɪə(r)/ | Đạt được, thu được | Acquire new knowledge. |
| Update | (v) /ʌpˈdeɪt/ | Cập nhật | Update your skills regularly. |
| Enroll | (v) /ɪnˈrəʊl/ | Đăng ký (khóa học) | Enroll in a course. |
| Continuous | (adj) /kənˈtɪnjuəs/ | Liên tục | Continuous learning is important. |
| Accessible | (adj) /əkˈsesəbl/ | Dễ tiếp cận | Online courses are accessible. |
| Flexible | (adj) /ˈfleksəbl/ | Linh hoạt | Flexible learning schedule. |
22. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Learning Methods (Phương pháp học tập):
- formal education: giáo dục chính quy
- informal learning: học tập không chính thức
- self-directed learning: tự học có định hướng
- online learning: học trực tuyến
- distance learning: học từ xa
- blended learning: học kết hợp (online + offline)
- experiential learning: học qua trải nghiệm
- peer learning: học từ bạn bè
Learning Resources (Nguồn học tập):
- MOOC: Massive Open Online Course - khóa học trực tuyến mở đại chúng
- e-learning platform: nền tảng học trực tuyến (Coursera, edX, Udemy)
- tutorial: bài hướng dẫn
- podcast: chương trình âm thanh
- educational video: video giáo dục
- e-book: sách điện tử
- learning app: ứng dụng học tập
- digital library: thư viện số
Learning Activities (Hoạt động học tập):
- attend a workshop: tham dự hội thảo thực hành
- take a course: tham gia khóa học
- enroll in a program: đăng ký chương trình
- complete a module: hoàn thành một mô-đun
- earn a certificate: nhận chứng chỉ
- participate in training: tham gia đào tạo
- join a study group: tham gia nhóm học tập
- engage in discussions: tham gia thảo luận
Skills to Develop (Kỹ năng cần phát triển):
- digital literacy: kỹ năng số
- critical thinking: tư duy phản biện
- problem-solving: giải quyết vấn đề
- time management: quản lý thời gian
- self-discipline: tự kỷ luật
- adaptability: khả năng thích nghi
- communication skills: kỹ năng giao tiếp
- collaboration: hợp tác
Reported Speech Verbs (Động từ tường thuật):
- tell/told: bảo, nói (mệnh lệnh)
- order/ordered: ra lệnh
- ask/asked: yêu cầu
- request/requested: đề nghị
- advise/advised: khuyên
- recommend/recommended: đề xuất
- suggest/suggested: gợi ý
- offer/offered: đề nghị (giúp đỡ)
- volunteer/volunteered: tự nguyện
- warn/warned: cảnh báo
- encourage/encouraged: khuyến khích
Collocations:
- acquire knowledge: thu nhận kiến thức
- develop skills: phát triển kỹ năng
- update knowledge: cập nhật kiến thức
- expand horizons: mở rộng tầm nhìn
- pursue education: theo đuổi giáo dục
- embrace learning: đón nhận việc học
- commit to learning: cam kết học tập
- stay motivated: duy trì động lực
33. Ngữ âm: Stress in reported speech
Nhấn mạnh trong câu tường thuật
Quy tắc:
- Commands: Nhấn động từ tường thuật và động từ chính
- Ex: She TOLD me to STUDY harder.
- Ex: He ORDERED us to FINISH the work.
- Requests: Nhấn động từ tường thuật và động từ chính
- Ex: She ASKED me to HELP her.
- Ex: He REQUESTED us to ATTEND.
- Offers: Nhấn động từ tường thuật và động từ chính
- Ex: She OFFERED to HELP me.
- Ex: He VOLUNTEERED to TEACH.
- Advice: Nhấn động từ tường thuật và động từ chính
- Ex: She ADVISED me to TAKE the course.
- Ex: He RECOMMENDED us to ENROLL.