Unit 1: Life Stories We Admire
Part 9: Looking Back and Project
Ôn tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hiện dự án về một cuộc đời đáng ngưỡng mộ.
🟡 Trung bình45 phút
Looking Back and Project: Life Stories We Admire
11. Checklist ôn tập
Pronunciation
- /eɪ/: make, name, translated
- /əʊ/: role, wrote, hopeful
Vocabulary
- attend school/college
- have a difficult childhood / a long marriage
- an impressive achievement
- admire somebody for something
Grammar
Past simple: completed events and sequence. Past continuous: an action in progress at a past time. Use the two together for an interruption.
Skills
Identify the life-event timeline, support an opinion with evidence, and organise a short biography chronologically.
22. Dự án: A life story wall / digital profile
Nhiệm vụ: Làm theo nhóm 3–4 em một poster hoặc trang trình chiếu về một người có câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ.
- Chọn nhân vật và kiểm tra nguồn đáng tin cậy.
- Lập timeline 4–6 mốc quan trọng.
- Viết phần giới thiệu 120–150 từ: background, challenges, achievements, legacy.
- Thêm trích dẫn nguồn hoặc ghi rõ nguồn ảnh.
- Trình bày trong 2 phút; mỗi thành viên nói ít nhất một phần.
33. Tiêu chí tự đánh giá
| Tiêu chí | Đạt |
|---|---|
| Thông tin chính xác, có nguồn | / 2 |
| Dùng từ vựng chủ đề và ngữ pháp phù hợp | / 3 |
| Bố cục rõ, có timeline/dẫn chứng | / 2 |
| Trình bày hợp tác, dễ hiểu | / 3 |