Part 8: Communication and Culture / CLIL
Giao tiếp về nhân vật truyền cảm hứng và tìm hiểu những người để lại dấu ấn trong lịch sử.
Communication and Culture / CLIL: Life Stories We Admire
11. Mục tiêu bài học
Sau bài học, em có thể hỏi và trả lời về một nhân vật truyền cảm hứng; nêu lí do ngưỡng mộ bằng dẫn chứng cụ thể; và trình bày ngắn gọn đóng góp, phẩm chất, ảnh hưởng của nhân vật đó.
Ngôn ngữ trọng tâm: admire somebody for + noun / V-ing; make a contribution to; be remembered for; have an impact on.
22. Chức năng giao tiếp: nêu và phản hồi ý kiến
Hỏi: Who do you admire most? / What do you know about his or her life? / Why is this person inspiring?
Nêu ý kiến: I really admire ... for ...; In my opinion, the most remarkable thing is ...; His/Her story shows that ...
Phản hồi: I agree. / That is a good point. / I did not know that. / His/Her contribution is truly impressive.
A: I admire Đặng Thuỳ Trâm for her devotion to patients during the resistance war.
B: I agree. Her diary helps us understand her courage and sense of duty.
33. Culture / CLIL: đọc một tiểu sử có chọn lọc
Khi giới thiệu một nhân vật lịch sử hoặc văn hoá, hãy kiểm tra bốn ý: bối cảnh (when/where), đóng góp (what the person did), phẩm chất (why it matters), và di sản (how people remember the person).
Ví dụ về cấu trúc trình bày: Born in ..., [name] devoted his/her life to .... Despite ..., he/she .... Today, he/she is remembered for ...
Lưu ý: phân biệt fact (sự kiện có thể kiểm chứng) với opinion (nhận xét cá nhân). Dùng in my view hoặc I find ... inspiring cho ý kiến.
44. Chiến lược nói và nghe
- Ghi từ khoá thay vì học thuộc cả đoạn.
- Dùng quá khứ đơn cho các mốc đời người; dùng quá khứ tiếp diễn khi một hành động đang xảy ra bị gián đoạn.
- Luôn nêu ít nhất một chi tiết minh chứng sau lí do ngưỡng mộ.
- Hỏi một câu theo sau để duy trì hội thoại: What do you think was the biggest challenge?