Unit 9: Social Issues

Part 9: Looking Back and Project

Looking Back and Project: Social Issues

🟡 Trung bình45 phút

Looking Back and Project: Social Issues

11. Nhớ lại kiến thức

Ngữ pháp trọng tâm: Linking words and phrases.

Thêm ý và tương phản: Moreover/In addition thêm ý. Although + S + V; despite/in spite of + noun/V-ing biểu thị tương phản. Although it was difficult, we continued. Despite the difficulty, we continued.

Nguyên nhân và kết quả: Because/as/since + mệnh đề; because of + danh từ/V-ing. Therefore/As a result nối ý kết quả: The message was clear. As a result, more students joined.

Dấu câu và lỗi thường gặp: Không dùng although ... but trong cùng cấu trúc. However là trạng từ nối: It was difficult. However, we continued; không nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy đơn thuần.

Không nhìn tài liệu, ghi năm từ/cụm từ của Unit và đặt hai câu.

22. Dự án

Plan an awareness campaign about one social issue. Use fictional scenarios, assign roles, define a support route and evaluate learning with an anonymous voluntary feedback form.

33. Quy trình

Chọn phạm vi → chia vai → kiểm tra thông tin → làm bản nháp → nhận phản hồi → trình bày 2–3 phút. Ghi rõ dữ liệu giả định nếu không khảo sát thật.

44. Sản phẩm và đánh giá

Nộp poster/slide/leaflet theo đề, danh sách nguồn và đóng góp của từng thành viên.

Tự đánh giá, mỗi mục 0–2 điểm: hoàn thành đúng nhiệm vụ; ý có ví dụ/bằng chứng; bố cục và liên kết; dùng từ/ngữ pháp; trình bày rõ ràng (phát âm khi nói, chính tả khi viết). Tổng 10 điểm. Chấp nhận cách diễn đạt khác đúng nghĩa; phần mềm không tự chấm bài nói/viết.

5Nguồn và cách sử dụng

Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 9. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.

SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và vận dụng

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập