Unit 8: Becoming Independent

Part 9: Looking Back and Project

Looking Back and Project: Becoming Independent

🟡 Trung bình45 phút

Looking Back and Project: Becoming Independent

11. Nhớ lại kiến thức

Ngữ pháp trọng tâm: Cleft sentences: It is/was ... that/who ....

Nhấn một thành phần: It is/was + thành phần được nhấn + that + phần còn lại. I made the plan → It was I who made the plan. Câu chẻ giúp làm nổi bật thông tin.

Nhấn người, vật hoặc trạng ngữ: It was Lan who organised the activity (người). It was the timetable that Lan changed (vật). It was on Monday that she started (thời gian). Who dùng khi nhấn người; that dùng rộng hơn.

Giữ cấu trúc và nghĩa: Không thêm tân ngữ lặp: It was the budget that I checked it → bỏ it. Dùng is/was theo bối cảnh, giữ đúng thì của mệnh đề sau.

Không nhìn tài liệu, ghi năm từ/cụm từ của Unit và đặt hai câu.

22. Dự án

Create a two-week plan to develop one life skill. Set a measurable goal, list materials and steps, schedule practice and explain how you will review progress.

33. Quy trình

Chọn phạm vi → chia vai → kiểm tra thông tin → làm bản nháp → nhận phản hồi → trình bày 2–3 phút. Ghi rõ dữ liệu giả định nếu không khảo sát thật.

44. Sản phẩm và đánh giá

Nộp poster/slide/leaflet theo đề, danh sách nguồn và đóng góp của từng thành viên.

Tự đánh giá, mỗi mục 0–2 điểm: hoàn thành đúng nhiệm vụ; ý có ví dụ/bằng chứng; bố cục và liên kết; dùng từ/ngữ pháp; trình bày rõ ràng (phát âm khi nói, chính tả khi viết). Tổng 10 điểm. Chấp nhận cách diễn đạt khác đúng nghĩa; phần mềm không tự chấm bài nói/viết.

5Nguồn và cách sử dụng

Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 8. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.

SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và vận dụng

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập