Part 3: Language - Grammar
Cleft sentences: It is/was ... that/who ...
Grammar: Cleft sentences: It is/was ... that/who ...
11. Nhấn một thành phần
It is/was + thành phần được nhấn + that + phần còn lại. I made the plan → It was I who made the plan. Câu chẻ giúp làm nổi bật thông tin.
22. Nhấn người, vật hoặc trạng ngữ
It was Lan who organised the activity (người). It was the timetable that Lan changed (vật). It was on Monday that she started (thời gian). Who dùng khi nhấn người; that dùng rộng hơn.
33. Giữ cấu trúc và nghĩa
Không thêm tân ngữ lặp: It was the budget that I checked it → bỏ it. Dùng is/was theo bối cảnh, giữ đúng thì của mệnh đề sau.
4Cách làm bài
Đọc nghĩa cả câu → xác định chủ thể/thời gian/vai trò ngữ pháp → chọn cấu trúc → đọc lại. Giải thích đáp án và một phương án sai.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 8. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.