Part 3: Language - Grammar
Perfect gerunds and perfect participle clauses
Grammar: Perfect gerunds and perfect participle clauses
11. Danh động từ hoàn thành
Having + V3/ed có thể làm tân ngữ để nhấn hành động xảy ra trước: She denied having missed the interview. Phủ định: not having + V3.
22. Mệnh đề phân từ hoàn thành
Having + V3/ed, S + V nêu hành động hoàn thành trước hành động chính: Having compared the courses, Lan chose a practical programme. Hai hành động có cùng chủ thể.
33. Phân biệt vai trò
Trong He admitted having forgotten the form, cụm having... là tân ngữ của admitted. Trong Having completed the course, he applied for work, nó là mệnh đề phân từ bổ sung hoàn cảnh/thứ tự.
4Cách làm bài
Đọc nghĩa cả câu → xác định chủ thể/thời gian/vai trò ngữ pháp → chọn cấu trúc → đọc lại. Giải thích đáp án và một phương án sai.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 7. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.