Unit 7: Education Options for School-leavers

Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation

Language - Vocabulary and Pronunciation: Education Options for School-leavers

🟡 Trung bình45 phút

Vocabulary and Pronunciation: Education Options for School-leavers

11. Từ vựng cốt lõi

school-leaver — người vừa học xong phổ thông

vocational training — đào tạo nghề

academic study — học thuật

apprenticeship — học nghề gắn với công việc

qualification — bằng cấp; trình độ chuyên môn

entry requirement — điều kiện đầu vào

22. Ngữ cảnh

Khanh: Have you decided what to do after leaving school?

Linh: Not yet. Having compared several courses, I want to visit a vocational college.

Khanh: What would you like to learn there?

Linh: I am interested in designing websites, but I need to ask about practical work and entry requirements.

Khanh: I am considering university. We should compare what each route offers rather than choosing only by its name.

Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.

33. Pronunciation: Intonation in Wh- and Yes/No questions

Câu hỏi Wh- trung tính thường xuống: What does the course include? ↘ Câu hỏi Yes/No trung tính thường lên: Is there a practical test? ↗ Ngữ điệu còn phụ thuộc thái độ và ngữ cảnh.

44. Cách luyện

Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.

5Nguồn và cách sử dụng

Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 7. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.

SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và vận dụng

Hoàn thành 7 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập