Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation
Language - Vocabulary and Pronunciation: Education Options for School-leavers
Vocabulary and Pronunciation: Education Options for School-leavers
11. Từ vựng cốt lõi
school-leaver — người vừa học xong phổ thông
vocational training — đào tạo nghề
academic study — học thuật
apprenticeship — học nghề gắn với công việc
qualification — bằng cấp; trình độ chuyên môn
entry requirement — điều kiện đầu vào
22. Ngữ cảnh
Khanh: Have you decided what to do after leaving school?
Linh: Not yet. Having compared several courses, I want to visit a vocational college.
Khanh: What would you like to learn there?
Linh: I am interested in designing websites, but I need to ask about practical work and entry requirements.
Khanh: I am considering university. We should compare what each route offers rather than choosing only by its name.
Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.
33. Pronunciation: Intonation in Wh- and Yes/No questions
Câu hỏi Wh- trung tính thường xuống: What does the course include? ↘ Câu hỏi Yes/No trung tính thường lên: Is there a practical test? ↗ Ngữ điệu còn phụ thuộc thái độ và ngữ cảnh.
44. Cách luyện
Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 7. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.