Part 9: Looking Back and Project
Looking Back and Project: Preserving Our Heritage
Looking Back and Project: Preserving Our Heritage
11. Nhớ lại kiến thức
Ngữ pháp trọng tâm: To-infinitive clauses.
Chỉ mục đích: To + V trả lời “để làm gì”: We recorded the song to preserve it. Có thể dùng in order to/so as to. Phủ định: in order not to disturb visitors.
Bổ nghĩa cho danh từ/cụm danh từ: To-infinitive có thể theo sau the first/the last/the only hoặc dạng so sánh nhất: Lan was the first student to arrive. Đây không phải mệnh đề chỉ mục đích.
Giữ nghĩa rõ ràng: Đặt cụm chỉ mục đích gần hành động liên quan. Không dùng to + V-ing: to preserving → to preserve. Phân biệt to-infinitive với giới từ to trong look forward to + V-ing.
Không nhìn tài liệu, ghi năm từ/cụm từ của Unit và đặt hai câu.
22. Dự án
Propose a way to preserve one local tradition or site. Explain its value, identify community partners, set three steps and describe how permission and factual accuracy will be handled.
33. Quy trình
Chọn phạm vi → chia vai → kiểm tra thông tin → làm bản nháp → nhận phản hồi → trình bày 2–3 phút. Ghi rõ dữ liệu giả định nếu không khảo sát thật.
44. Sản phẩm và đánh giá
Nộp poster/slide/leaflet theo đề, danh sách nguồn và đóng góp của từng thành viên.
Tự đánh giá, mỗi mục 0–2 điểm: hoàn thành đúng nhiệm vụ; ý có ví dụ/bằng chứng; bố cục và liên kết; dùng từ/ngữ pháp; trình bày rõ ràng (phát âm khi nói, chính tả khi viết). Tổng 10 điểm. Chấp nhận cách diễn đạt khác đúng nghĩa; phần mềm không tự chấm bài nói/viết.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 6. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.