Part 9: Looking Back and Project
Looking Back and Project: Global Warming
Looking Back and Project: Global Warming
11. Nhớ lại kiến thức
Ngữ pháp trọng tâm: Present participle and past participle clauses.
Mệnh đề phân từ hiện tại: V-ing diễn tả nghĩa chủ động, có thể nêu lý do hoặc hành động đồng thời: Working together, students can reduce waste. Chủ thể của cụm phân từ phải phù hợp chủ ngữ mệnh đề chính.
Mệnh đề phân từ quá khứ: V3/ed thường mang nghĩa bị động: Supported by volunteers, the campaign reached more families. Campaign nhận sự hỗ trợ.
Tránh chủ ngữ lơ lửng: Walking to school, the emissions were reduced là sai quan hệ chủ thể: emissions không đi bộ. Sửa: Walking to school, the students reduced their use of motor vehicles. Không coi mọi từ kết thúc -ing là danh động từ.
Không nhìn tài liệu, ghi năm từ/cụm từ của Unit và đặt hai câu.
22. Dự án
Survey voluntary participants about one action used locally to limit global warming. Use three neutral questions, report the actual sample size and explain one limitation of your findings.
33. Quy trình
Chọn phạm vi → chia vai → kiểm tra thông tin → làm bản nháp → nhận phản hồi → trình bày 2–3 phút. Ghi rõ dữ liệu giả định nếu không khảo sát thật.
44. Sản phẩm và đánh giá
Nộp poster/slide/leaflet theo đề, danh sách nguồn và đóng góp của từng thành viên.
Tự đánh giá, mỗi mục 0–2 điểm: hoàn thành đúng nhiệm vụ; ý có ví dụ/bằng chứng; bố cục và liên kết; dùng từ/ngữ pháp; trình bày rõ ràng (phát âm khi nói, chính tả khi viết). Tổng 10 điểm. Chấp nhận cách diễn đạt khác đúng nghĩa; phần mềm không tự chấm bài nói/viết.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 5. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.