Part 3: Language - Grammar
Mệnh đề hiện tại phân từ và quá khứ phân từ (Present and Past Participle Clauses)
Grammar: Past Simple and Past Continuous
11. Tóm tắt lý thuyết
📚 Thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn
⭐ Past Simple (Quá khứ đơn)
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V2/V-ed
- Phủ định: S + didn't + V(inf)
- Nghi vấn: Did + S + V(inf)?
Cách dùng:
- Hành động hoàn thành trong quá khứ
- Chuỗi hành động liên tiếp
- Thói quen trong quá khứ
Dấu hiệu: yesterday, ago, last week/month/year, in 2020, when
⭐ Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + wasn't/weren't + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Cách dùng:
- Hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm QK
- Hành động bị gián đoạn
- 2 hành động song song
Dấu hiệu: at this time yesterday, at 8pm last night, while, when
22. So sánh Past Simple và Past Continuous
| Tiêu chí | Past Simple | Past Continuous |
|---|---|---|
| Hình thức | V2/V-ed | was/were + V-ing |
| Thời gian | Hành động hoàn thành | Hành động đang diễn ra |
| Ví dụ | She studied hard. | She was studying at 8pm. |
| Kết hợp | When + Past Simple | While + Past Continuous |
🔥 Công thức kết hợp quan trọng:
- When + Past Simple, Past Continuous:
When he arrived, I was studying. (Khi anh ấy đến, tôi đang học.) - Past Continuous + when + Past Simple:
I was studying when he arrived. (Tôi đang học thì anh ấy đến.) - While + Past Continuous, Past Simple:
While I was studying, he arrived. (Trong khi tôi đang học, anh ấy đến.) - While + Past Continuous, Past Continuous:
While I was studying, she was cooking. (Trong khi tôi đang học, cô ấy đang nấu ăn.)
33. Năm ví dụ minh họa
Example 1: Past Simple - Completed action
"Marie Curie won the Nobel Prize in Physics in 1903."
→ Marie Curie đã giành giải Nobel Vật lý năm 1903. (Hành động hoàn thành trong quá khứ)
Example 2: Past Continuous - Action in progress
"At 10pm last night, I was reading a biography of Steve Jobs."
→ Lúc 10 giờ tối qua, tôi đang đọc tiểu sử của Steve Jobs. (Hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm cụ thể)
Example 3: Interrupted action (When)
"I was watching a documentary when my friend called me."
→ Tôi đang xem phim tài liệu thì bạn tôi gọi điện. (Hành động đang diễn ra bị gián đoạn)
Example 4: Parallel actions (While)
"While she was studying medicine, he was working as a teacher."
→ Trong khi cô ấy đang học y, anh ấy đang làm giáo viên. (Hai hành động song song)
Example 5: Sequential actions (Past Simple)
"He graduated from university, found a job, and started his career."
→ Anh ấy tốt nghiệp đại học, tìm được việc, và bắt đầu sự nghiệp. (Chuỗi hành động liên tiếp)
44. Các dạng bài tập thường gặp
📝 Dạng bài tập Grammar
Dạng 1: Chia động từ đúng thì
Ví dụ: While I (study) _____, my brother (play) _____ games.
→ Answer: was studying / was playing
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
Ví dụ: She _____ dinner when the phone rang. (cooked / was cooking)
→ Answer: was cooking
Dạng 3: Kết hợp câu với When/While
Ví dụ: I was reading. He arrived. → I was reading when he arrived.
→ Hoặc: When he arrived, I was reading.
Dạng 4: Tìm lỗi sai
Ví dụ: When I was seeing him, he worked in the garden.
→ Answer: was seeing → saw (hoặc worked → was working)