Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation
Language - Vocabulary and Pronunciation: Global Warming
Vocabulary and Pronunciation: Global Warming
11. Từ vựng cốt lõi
greenhouse gas — khí nhà kính
emission — sự phát thải
fossil fuel — nhiên liệu hóa thạch
black carbon — cacbon đen
renewable energy — năng lượng tái tạo
deforestation — nạn phá rừng
22. Ngữ cảnh
Minh: What is your climate project about?
Ha: We are looking at emissions from everyday activities.
Minh: Are all pollutants greenhouse gases?
Ha: No. Black carbon is a particle, for example. We need to use terms carefully.
Minh: What can our group do?
Ha: Working together, we can compare ways to reduce unnecessary energy use at school.
Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.
33. Pronunciation: Sentence stress and rhythm
Nhấn các từ mang thông tin chính: CUT emissions; SAVE energy. Từ chức năng thường đọc nhẹ. Đọc theo nhóm ý thay vì nhấn mọi âm tiết ngang nhau.
44. Cách luyện
Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 5. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.