Unit 4: ASEAN and Viet Nam

Part 9: Looking Back and Project

Looking Back and Project: ASEAN and Viet Nam

🟡 Trung bình45 phút

Looking Back and Project: ASEAN and Viet Nam

11. Nhớ lại kiến thức

Ngữ pháp trọng tâm: Gerunds as subjects and objects.

Danh động từ làm chủ ngữ: V-ing hoặc cụm V-ing có thể làm chủ ngữ: Working in a team develops communication skills. Một hoạt động thường đi với động từ số ít.

Danh động từ làm tân ngữ: Dùng V-ing sau enjoy, avoid, consider, suggest, finish: We enjoy meeting new friends. Sau giới từ dùng danh từ/V-ing: She is interested in joining the programme.

Không áp dụng cho mọi động từ: Want/hope/decide thường đi với to-infinitive, không theo mẫu enjoy. So sánh: I enjoy volunteering. I want to volunteer.

Không nhìn tài liệu, ghi năm từ/cụm từ của Unit và đặt hai câu.

22. Dự án

Research one ASEAN member country using a dated reliable source. Present its location, one cultural practice and one possible student exchange activity; list your sources.

33. Quy trình

Chọn phạm vi → chia vai → kiểm tra thông tin → làm bản nháp → nhận phản hồi → trình bày 2–3 phút. Ghi rõ dữ liệu giả định nếu không khảo sát thật.

44. Sản phẩm và đánh giá

Nộp poster/slide/leaflet theo đề, danh sách nguồn và đóng góp của từng thành viên.

Tự đánh giá, mỗi mục 0–2 điểm: hoàn thành đúng nhiệm vụ; ý có ví dụ/bằng chứng; bố cục và liên kết; dùng từ/ngữ pháp; trình bày rõ ràng (phát âm khi nói, chính tả khi viết). Tổng 10 điểm. Chấp nhận cách diễn đạt khác đúng nghĩa; phần mềm không tự chấm bài nói/viết.

5Nguồn và cách sử dụng

Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 4. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.

SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và vận dụng

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập