Unit 4: ASEAN and Viet Nam

Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation

Language - Vocabulary and Pronunciation: ASEAN and Viet Nam

🟡 Trung bình45 phút

Vocabulary and Pronunciation: ASEAN and Viet Nam

11. Từ vựng cốt lõi

cooperation — sự hợp tác

youth programme — chương trình thanh niên

participant — người tham gia

cultural exchange — giao lưu văn hóa

leadership — khả năng lãnh đạo

contribution — sự đóng góp

22. Ngữ cảnh

Hoa: Our school is planning an ASEAN youth exchange.

Dan: What can volunteers do?

Hoa: They can welcome visitors and organise group activities. Working in mixed teams is a good way to learn.

Dan: I enjoy meeting new people, but I need more confidence speaking English.

Hoa: You could practise with a partner first. Would you like to help plan the welcome event?

Dan: Certainly. Let us collect some ideas.

Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.

33. Pronunciation: Elision of vowels

Trong lời nói tự nhiên, nguyên âm yếu đôi khi bị lược: family có thể đọc /ˈfæmli/, different /ˈdɪfrənt/. Tập nhận diện cả cách đọc đầy đủ và cách đọc lược; không tự bỏ nguyên âm mang trọng âm.

44. Cách luyện

Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.

5Nguồn và cách sử dụng

Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 4. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.

SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và vận dụng

Hoàn thành 7 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập