Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation
Language - Vocabulary and Pronunciation: ASEAN and Viet Nam
Vocabulary and Pronunciation: ASEAN and Viet Nam
11. Từ vựng cốt lõi
cooperation — sự hợp tác
youth programme — chương trình thanh niên
participant — người tham gia
cultural exchange — giao lưu văn hóa
leadership — khả năng lãnh đạo
contribution — sự đóng góp
22. Ngữ cảnh
Hoa: Our school is planning an ASEAN youth exchange.
Dan: What can volunteers do?
Hoa: They can welcome visitors and organise group activities. Working in mixed teams is a good way to learn.
Dan: I enjoy meeting new people, but I need more confidence speaking English.
Hoa: You could practise with a partner first. Would you like to help plan the welcome event?
Dan: Certainly. Let us collect some ideas.
Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.
33. Pronunciation: Elision of vowels
Trong lời nói tự nhiên, nguyên âm yếu đôi khi bị lược: family có thể đọc /ˈfæmli/, different /ˈdɪfrənt/. Tập nhận diện cả cách đọc đầy đủ và cách đọc lược; không tự bỏ nguyên âm mang trọng âm.
44. Cách luyện
Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 4. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.