Part 3: Language - Grammar
Modal verbs: must, have to and should
Grammar: Modal verbs: must, have to and should
11. Bắt buộc và lời khuyên
Must + V và have/has to + V diễn tả sự cần thiết/bắt buộc; have to thường nhấn quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Should + V đưa ra lời khuyên: We should listen to each other.
22. Phủ định khác nghĩa
Must not/mustn’t + V = bị cấm. Do/does not have to + V = không cần thiết, vẫn có thể làm. You mustn’t share private messages. You don’t have to agree with every opinion.
33. Thời gian và hình thức
Dùng had to cho nghĩa bắt buộc trong quá khứ; will have to cho tương lai. Không thêm to sau must/should, không thêm -s vào must ở ngôi thứ ba.
4Cách làm bài
Đọc nghĩa cả câu → xác định chủ thể/thời gian/vai trò ngữ pháp → chọn cấu trúc → đọc lại. Giải thích đáp án và một phương án sai.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 2. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.