Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation
Language - Vocabulary and Pronunciation: The Generation Gap
Vocabulary and Pronunciation: The Generation Gap
11. Từ vựng cốt lõi
generation gap — khoảng cách thế hệ
extended family — gia đình nhiều thế hệ
conflict — xung đột
screen time — thời gian dùng màn hình
viewpoint — quan điểm
household rule — quy tắc gia đình
22. Ngữ cảnh
Lan: My parents want us to put our phones away during dinner.
Minh: We have the same rule. At first, I thought it was unfair.
Lan: Did you talk to them about it?
Minh: Yes. They explained that they wanted time to talk. I suggested checking urgent messages before dinner.
Lan: That sounds reasonable. We should explain our needs calmly.
Minh: And listen to theirs as well.
Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.
33. Pronunciation: Contracted forms
Đọc và nhận biết I am → I’m, do not → don’t, must not → mustn’t. Dạng rút gọn phổ biến khi trò chuyện; không bỏ âm phủ định làm đổi nghĩa.
44. Cách luyện
Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 2. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.