Unit 2: The Generation Gap

Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation

Language - Vocabulary and Pronunciation: The Generation Gap

🟡 Trung bình45 phút

Vocabulary and Pronunciation: The Generation Gap

11. Từ vựng cốt lõi

generation gap — khoảng cách thế hệ

extended family — gia đình nhiều thế hệ

conflict — xung đột

screen time — thời gian dùng màn hình

viewpoint — quan điểm

household rule — quy tắc gia đình

22. Ngữ cảnh

Lan: My parents want us to put our phones away during dinner.

Minh: We have the same rule. At first, I thought it was unfair.

Lan: Did you talk to them about it?

Minh: Yes. They explained that they wanted time to talk. I suggested checking urgent messages before dinner.

Lan: That sounds reasonable. We should explain our needs calmly.

Minh: And listen to theirs as well.

Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.

33. Pronunciation: Contracted forms

Đọc và nhận biết I am → I’m, do not → don’t, must not → mustn’t. Dạng rút gọn phổ biến khi trò chuyện; không bỏ âm phủ định làm đổi nghĩa.

44. Cách luyện

Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.

5Nguồn và cách sử dụng

Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 2. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.

SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và vận dụng

Hoàn thành 7 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập