Part 9: Looking Back and Project
Looking Back and Project: The Ecosystem
Looking Back and Project: The Ecosystem
11. Nhớ lại kiến thức
Ngữ pháp trọng tâm: Compound nouns.
Danh từ ghép: Hai hoặc nhiều từ kết hợp thành một đơn vị nghĩa: food chain, wildlife, greenhouse. Có dạng viết rời, liền hoặc có gạch nối; kiểm tra từ điển khi không chắc.
Cấu tạo và số nhiều: Noun + noun: nature reserve, forest fire. Thành phần chính thường đứng cuối và nhận số nhiều: food chains, nature reserves. Không tùy ý thêm -s vào cả hai thành phần.
Nghĩa và trọng âm: Nghĩa của danh từ ghép cần học theo cụm. Greenhouse (nhà kính) khác green house (ngôi nhà màu xanh). Nhiều danh từ ghép nhấn thành phần đầu nhưng không phải quy tắc tuyệt đối.
Không nhìn tài liệu, ghi năm từ/cụm từ của Unit và đặt hai câu.
22. Dự án
Make a poster about a local ecosystem. Include organisms you can identify, a checked food chain, one threat and a realistic protection plan; label uncertain observations clearly.
33. Quy trình
Chọn phạm vi → chia vai → kiểm tra thông tin → làm bản nháp → nhận phản hồi → trình bày 2–3 phút. Ghi rõ dữ liệu giả định nếu không khảo sát thật.
44. Sản phẩm và đánh giá
Nộp poster/slide/leaflet theo đề, danh sách nguồn và đóng góp của từng thành viên.
Tự đánh giá, mỗi mục 0–2 điểm: hoàn thành đúng nhiệm vụ; ý có ví dụ/bằng chứng; bố cục và liên kết; dùng từ/ngữ pháp; trình bày rõ ràng (phát âm khi nói, chính tả khi viết). Tổng 10 điểm. Chấp nhận cách diễn đạt khác đúng nghĩa; phần mềm không tự chấm bài nói/viết.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 10. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.