Part 3: Language - Grammar
Compound nouns
Grammar: Compound nouns
11. Danh từ ghép
Hai hoặc nhiều từ kết hợp thành một đơn vị nghĩa: food chain, wildlife, greenhouse. Có dạng viết rời, liền hoặc có gạch nối; kiểm tra từ điển khi không chắc.
22. Cấu tạo và số nhiều
Noun + noun: nature reserve, forest fire. Thành phần chính thường đứng cuối và nhận số nhiều: food chains, nature reserves. Không tùy ý thêm -s vào cả hai thành phần.
33. Nghĩa và trọng âm
Nghĩa của danh từ ghép cần học theo cụm. Greenhouse (nhà kính) khác green house (ngôi nhà màu xanh). Nhiều danh từ ghép nhấn thành phần đầu nhưng không phải quy tắc tuyệt đối.
4Cách làm bài
Đọc nghĩa cả câu → xác định chủ thể/thời gian/vai trò ngữ pháp → chọn cấu trúc → đọc lại. Giải thích đáp án và một phương án sai.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 10. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.