Unit 10: The Ecosystem

Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation

Language - Vocabulary and Pronunciation: The Ecosystem

🟡 Trung bình45 phút

Vocabulary and Pronunciation: The Ecosystem

11. Từ vựng cốt lõi

ecosystem — hệ sinh thái

biodiversity — đa dạng sinh học

habitat — môi trường sống

food chain — chuỗi thức ăn

conservation — sự bảo tồn

native species — loài bản địa

22. Ngữ cảnh

Phuc: What should we put on our ecosystem poster?

Nga: A local pond could be a useful example. We can show plants, insects and birds.

Phuc: Should we draw a food chain as well?

Nga: Yes, but we need to check which organisms actually live there.

Phuc: We could observe from the path and take notes without disturbing them.

Nga: Then we can suggest ways to protect their habitat.

Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.

33. Pronunciation: Intonation in question tags

Đuôi hỏi lên giọng thường thể hiện muốn xác nhận thông tin chưa chắc: This is a native species, isn’t it? ↗ Xuống giọng thường tìm sự đồng tình khi khá chắc: It’s beautiful, isn’t it? ↘

44. Cách luyện

Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.

5Nguồn và cách sử dụng

Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 10. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.

SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và vận dụng

Hoàn thành 7 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập