Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation
Language - Vocabulary and Pronunciation: The Ecosystem
Vocabulary and Pronunciation: The Ecosystem
11. Từ vựng cốt lõi
ecosystem — hệ sinh thái
biodiversity — đa dạng sinh học
habitat — môi trường sống
food chain — chuỗi thức ăn
conservation — sự bảo tồn
native species — loài bản địa
22. Ngữ cảnh
Phuc: What should we put on our ecosystem poster?
Nga: A local pond could be a useful example. We can show plants, insects and birds.
Phuc: Should we draw a food chain as well?
Nga: Yes, but we need to check which organisms actually live there.
Phuc: We could observe from the path and take notes without disturbing them.
Nga: Then we can suggest ways to protect their habitat.
Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.
33. Pronunciation: Intonation in question tags
Đuôi hỏi lên giọng thường thể hiện muốn xác nhận thông tin chưa chắc: This is a native species, isn’t it? ↗ Xuống giọng thường tìm sự đồng tình khi khá chắc: It’s beautiful, isn’t it? ↘
44. Cách luyện
Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.
5Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 10. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.