Part 5: Speaking
Speaking: A Long and Healthy Life
Speaking: A Long and Healthy Life
11. Nhiệm vụ
Give instructions for a simple exercise routine.
22. Cách triển khai
First/Next/Then/Finally + động từ nguyên mẫu. Nói chậm, làm mẫu, hỏi người nghe đã hiểu chưa.
33. Khung nói 60–90 giây và ví dụ hoàn chỉnh
Khung: giới thiệu mục tiêu → 4 bước rõ ràng → nhắc an toàn → kiểm tra người nghe.
Ví dụ: “Today I will show you a short stretch for a study break. First, stand with your feet hip-width apart. Next, roll your shoulders slowly five times. Then, reach both arms up and breathe slowly. Finally, sit down and drink some water. Stop if you feel pain. Is every step clear?”
Không cần hứa hẹn kết quả sức khỏe; chỉ mô tả hoạt động nhẹ, phù hợp và có lưu ý dừng lại khi khó chịu.
44. Mẫu tham khảo
First, stand comfortably. Next, move your shoulders slowly. Then, walk gently on the spot. Finally, relax. Choose movements you can do comfortably.
55. Luyện tập và đánh giá
Chuẩn bị từ khóa trong một phút; nói 1–2 phút; bạn nghe đặt câu hỏi. Đổi vai, thử lại sau phản hồi.
Tự đánh giá, mỗi mục 0–2 điểm: hoàn thành đúng nhiệm vụ; ý có ví dụ/bằng chứng; bố cục và liên kết; dùng từ/ngữ pháp; trình bày rõ ràng (phát âm khi nói, chính tả khi viết). Tổng 10 điểm. Chấp nhận cách diễn đạt khác đúng nghĩa; phần mềm không tự chấm bài nói/viết.
6Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 1. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.