Part 3: Language - Grammar
Past simple vs. present perfect
Grammar: Past simple vs. present perfect
11. Quá khứ đơn
S + V2/ed; S + did not + V. Dùng cho sự việc ở thời gian quá khứ đã kết thúc: Lan joined the walking club last month.
22. Hiện tại hoàn thành
S + have/has + V3/ed. Dùng cho trải nghiệm, kết quả còn liên quan hiện tại hoặc việc bắt đầu trước đây và còn tiếp diễn: She has exercised regularly for three weeks. For chỉ khoảng thời gian; since chỉ mốc bắt đầu.
33. Bảng quyết định thì và ví dụ có giải thích
| Nếu câu nhấn vào... | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| một thời điểm đã kết thúc: yesterday, last week, in 2024, ... ago | Past simple | My class started the step challenge last Monday. |
| kết quả/trải nghiệm đến hiện tại: already, just, ever, never | Present perfect | My class has already started a step challenge. |
| khoảng thời gian kéo dài: for + period | Present perfect | We have used the chart for two weeks. |
| mốc bắt đầu: since + point | Present perfect | We have used the chart since Monday. |
So sánh: I lost my water bottle yesterday. (biết thời điểm) / I have lost my water bottle. (kết quả: hiện không có bình).
44. Tránh nhầm
Không dùng hiện tại hoàn thành với yesterday/last year khi đó là thời điểm xảy ra hành động. I have joined the club yesterday → I joined the club yesterday. Been to diễn tả đã đến và trở về; gone to thường hàm ý chưa trở về.
55. Cách làm bài
Đọc nghĩa cả câu → xác định chủ thể/thời gian/vai trò ngữ pháp → chọn cấu trúc → đọc lại. Giải thích đáp án và một phương án sai.
6Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 1. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.