Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation
Language - Vocabulary and Pronunciation: A Long and Healthy Life
Vocabulary and Pronunciation: A Long and Healthy Life
11. Từ vựng cốt lõi
balanced diet — chế độ ăn cân bằng
fitness — thể lực
nutrient — chất dinh dưỡng
habit — thói quen
work out — tập thể dục
life expectancy — tuổi thọ trung bình
22. Ngữ cảnh
Mai: You look more energetic. Have you changed your routine?
Nam: Yes. I joined a walking club last month, and I have walked with my neighbours since then.
Mai: Do you also change what you eat?
Nam: I try to have balanced meals. Would you like to join our walk on Saturday?
Mai: Yes, please. What time do you start?
Nam: At seven, near the school gate.
Chọn hai cụm từ và viết câu mới có bối cảnh rõ.
33. Dùng từ trong câu: không học từ rời
| Cụm từ | Ví dụ đúng | Lưu ý |
|---|---|---|
| balanced diet | A balanced diet includes different food groups. | Không nói balance diet. |
| work out | I work out twice a week after school. | Động từ: work out; quá khứ: worked out. |
| nutrient | Fruit provides useful nutrients. | Thường dùng số nhiều: nutrients. |
| life expectancy | Life expectancy is an average, not one person's exact age. | Danh từ không đếm được trong nghĩa này. |
Mẹo: che cột nghĩa tiếng Việt, đọc câu tiếng Anh rồi tự giải thích bằng tiếng Việt.
44. Pronunciation: Strong and weak forms of auxiliary verbs
Trợ động từ thường đọc nhẹ trong câu khẳng định; đọc mạnh khi nhấn ý hoặc trả lời ngắn. So sánh: Have you finished? — Yes, I HAVE. Đọc have /həv/ khi không nhấn và /hæv/ khi nhấn.
55. Cách luyện
Nghe audio SGK, đánh dấu trọng âm/ngữ điệu, đọc theo rồi thu âm để đối chiếu. Giọng tổng hợp chỉ hỗ trợ luyện tập, không thay audio chính thức.
6Nguồn và cách sử dụng
Bài bổ trợ tự biên soạn theo chủ đề và mục tiêu Global Success 11, Unit 1. Hội thoại, bài đọc, bài tập và bài mẫu không phải bản chép hay đáp án chính thức của SGK. Thời lượng là gợi ý tự học.
SGK tham chiếu — Book Map, trang 4–7; học liệu Global Success của nhà xuất bản.