Unit 1: A Long and Healthy Life
A Long and Healthy Life: Past simple vs. present perfect; luyện kỹ năng và vận dụng qua dự án.
Sau Unit này, bạn làm được gì?
- ✓Dùng được từ vựng về thói quen sống lành mạnh: balanced diet, nutrient, fitness, life expectancy, work out và sedentary.
- ✓Phân biệt Past simple với Present perfect bằng ý nghĩa và dấu hiệu thời gian; dùng đúng for, since, ever, never, just và already.
- ✓Đọc/nghe để tìm ý chính, chi tiết cụ thể và bằng chứng; không đoán đáp án chỉ từ một từ giống trong đề.
- ✓Nói hướng dẫn một hoạt động nhẹ, viết lời mời 60–80 từ và thực hiện một sản phẩm nhỏ về thói quen khỏe mạnh.
Lộ trình tự học 330 phút
Học nền
Hoàn thành Part 1–3. Ghi từ mới theo cụm và làm bài luyện ngay sau mỗi phần.
Rèn kỹ năng
Học Part 4–6 theo thứ tự đọc, nói, nghe. Với bài nghe, trả lời trước khi mở bản chép lời.
Vận dụng
Hoàn thành Part 7–9; tự sửa bài viết, làm poster và kiểm tra lại các lỗi ngữ pháp.
Các phần học
Bài học này được chia thành 9 phần. Chọn một phần để bắt đầu học.
Part 1: Getting Started
Getting Started: A Long and Healthy Life
Part 2: Language - Vocabulary and Pronunciation
Language - Vocabulary and Pronunciation: A Long and Healthy Life
Part 3: Language - Grammar
Past simple vs. present perfect
Part 4: Reading
Reading: A Long and Healthy Life
Part 5: Speaking
Speaking: A Long and Healthy Life
Part 6: Listening
Listening: A Long and Healthy Life
Part 7: Writing
Write a short message (60–80 words) inviting a friend to an activity.
Part 8: Communication and Culture / CLIL
Communication and Culture / CLIL: A Long and Healthy Life
Part 9: Looking Back and Project
Looking Back and Project: A Long and Healthy Life
Tự kiểm tra trước khi kết thúc Unit
- □Tôi đặt được một câu đúng với mỗi từ vựng cốt lõi.
- □Tôi giải thích được vì sao một câu dùng past simple hoặc present perfect.
- □Tôi đạt ít nhất 70% ở các câu trắc nghiệm của từng phần.
- □Tôi có một đoạn nói/viết có thông tin cụ thể thay vì chỉ nêu lời khuyên chung chung.