Review 4 (Units 9–10)
Ôn kiến thức và kỹ năng Units 9–10.
Review 4 (Units 9–10)
Social Issues
Linking words and phrases
Moreover/In addition thêm ý. Although + S + V; despite/in spite of + noun/V-ing biểu thị tương phản. Although it was difficult, we continued. Despite the difficulty, we continued.
Because/as/since + mệnh đề; because of + danh từ/V-ing. Therefore/As a result nối ý kết quả: The message was clear. As a result, more students joined.
Không dùng although ... but trong cùng cấu trúc. However là trạng từ nối: It was difficult. However, we continued; không nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy đơn thuần.
The Ecosystem
Compound nouns
Hai hoặc nhiều từ kết hợp thành một đơn vị nghĩa: food chain, wildlife, greenhouse. Có dạng viết rời, liền hoặc có gạch nối; kiểm tra từ điển khi không chắc.
Noun + noun: nature reserve, forest fire. Thành phần chính thường đứng cuối và nhận số nhiều: food chains, nature reserves. Không tùy ý thêm -s vào cả hai thành phần.
Nghĩa của danh từ ghép cần học theo cụm. Greenhouse (nhà kính) khác green house (ngôi nhà màu xanh). Nhiều danh từ ghép nhấn thành phần đầu nhưng không phải quy tắc tuyệt đối.
Ôn kỹ năng
Đọc/nghe lại các bài trong phạm vi ôn tập, tìm ý chính và bằng chứng. Làm lại một nhiệm vụ nói/viết, dùng rubric và so sánh với lần trước.
Nguồn và cách sử dụng
Bài ôn bổ trợ tự biên soạn, phạm vi Units 9–10 theo Book Map Global Success 11, trang 4–7.
Bài tập (13)
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Review 4 (Units 9–10)
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1–3)
Unit 4: ASEAN and Viet Nam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4–5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 6–8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9–10)